Golden Star Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU GOLDEN STAR
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2023-11-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2MVPHC |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | Số 25, Tổ dân phố Hùng Sơn, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN STAR |
| 企业英文名称 | GOLDEN STAR TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Tổ dân phố Hùng Sơn, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0794194311 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.68M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jipin Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.40M | 热带木薄板、其他粗加工木材 |
| Shenzhen Hongxunda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.4K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Shanghai Liuyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 热带木薄板、其他热带原木 |
| Shenzhen Yongxing Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 热带木薄板 |
| Shanghai Herald International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 6毫米以上白蜡木、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $42.6K |
| 2023-11-29 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $54.7K |
| 2023-11-29 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $48.7K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $48.7K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $60.8K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $79.1K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $36.5K |
| 2023-11-28 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $48.7K |
| 2023-11-21 | 热带木薄板 | SHENZHEN JIPIN CONSTRUCTION ENGINEERING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $54.7K |