Bich Huong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM BíCH HươNG
0
进口笔数
332
出口笔数
$0
进口金额
$8.05M
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400952977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY1ND22 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Hố Vầu, Xã Tân Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM BÍCH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | TM BICH HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hố Vầu, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0763288212 |
| 邮箱 | tmbichhuong222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 322 | $7.86M |
| 柬埔寨 | 8 | $147.3K |
| 印度 | 2 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaochang International Trade (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $957.7K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yongxing Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 37 | $845.2K | 热带木薄板 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 23 | $700.9K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Zaozhuang Trade SCM Co., Ltd. | 中国 | 23 | $615.4K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shenzhen Zhisheng Youpin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $565.6K | 热带木薄板 |
| Ningbo Hengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $531.5K | 热带木薄板、其他苯乙烯聚合物 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $386.4K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Linyi Jiuzhou Yuanlin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $358.6K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Kuruiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $345.8K | 热带木薄板、未加工动物产品 |
| Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $337.4K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
近期贸易明细
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 热带木薄板 | HANGZHOU SHUQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-01-04 | 热带木薄板 | HANGZHOU SHUQIAN TRADING CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2024-01-04 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2024-01-04 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2024-01-03 | 热带木薄板 | PROWOOD (CAMBODIA) FLOORING CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2023-12-29 | 热带木薄板 | NINGBO HENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-12-28 | 热带木薄板 | LINYI JIUZHOU YUANLIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-12-28 | 热带木薄板 | LINYI JIUZHOU YUANLIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-12-26 | 热带木薄板 | LINYI JIUZHOU YUANLIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-12-25 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $44.8K |