Dai Loc Thanh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx &Tm Đại Lộc Thành
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$150.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601166776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TR8XC6 |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX &TM ĐẠI LỘC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Nam, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842083763766 |
| 邮箱 | dailocthanhtn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $150.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 26 | $143.5K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| e9b8a8c9f65672fbfacc673867885c69 | 4 | $3.4K |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 贱金属配件 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2025-12-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $168 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-02-13 | 其他钢铁制品 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $15 |