Lan Kien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701900441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HEWQRH |
| 成立日期 | 2013-05-18 |
| 联系地址 | Số 49D đường Đông Hồ, khu phố Đông Hồ, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Hải Lan Kiên Giang |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49D đường Đông Hồ, khu phố Đông Hồ, Phường Vĩnh Thanh(Hết hiệu lực), An Giang |
| 经营范围 | 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84773860333 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-03-16 | 钳子镊子 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-03-16 | 钳子镊子 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $53 |