Dung Thinh Vietnam Trading & Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và BAO Bì DũNG THịNH VIệT NAM
3
进口笔数
152
出口笔数
$129.0K
进口金额
$1.26M
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601219244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UNT0AK |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Km số 4 đường 21A, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ BAO BÌ DŨNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUNG THINH VIET NAM TRADING AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 4 đường 21A, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84961370093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $129.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $1.07M |
| 中国香港 | 4 | $82.7K |
| 中国澳门 | 4 | $65.4K |
| 中国 | 1 | $22.4K |
| 中国台湾 | 3 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Shengge Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.8K | 柔性版印刷机、包装机械 |
| Shenzhen Imjaie Digital Printing Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 其他墨水、单功能打印机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Fung International Group Co., Ltd. | 越南 | 14 | $231.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yue Fung International Group Ltd. | 越南 | 28 | $189.3K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Eric Star Ltd. | 越南 | 12 | $151.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Lantian Xieye Group Ltd. | 中国 | 7 | $124.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Chun Tat Toys Factory Ltd. | 越南 | 10 | $107.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| ZHIDA (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $80.0K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $37.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 12 | $30.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Giant Come Ltd. | 越南 | 10 | $24.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 4 | $10.1K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 纸容器制造机 | CANGZHOU SHENGGE TRADING CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-07-14 | 包装机械 | CANGZHOU SHENGGE TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-06-10 | 柔性版印刷机 | CANGZHOU SHENGGE TRADING CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2025-02-06 | 单功能打印机 | SHENZHEN IMJAIE DIGITAL PRINTING INTELLIGENT TECH | 中国 | $38.2K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $547 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $412 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $30 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $133 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $189 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $125 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $103 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $305 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | ERIC STAR LTD | 中国香港 | $338 |