Cangyue Import Export Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CANGYUE
8
进口笔数
0
出口笔数
$603.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318253757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2E2A42 |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, F1.1 số 99 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CANGYUE |
| 企业英文名称 | CANGYUE IMPORT - EXPORT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, F1.1 số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0338666969 |
| 邮箱 | shcsgyl@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $501.9K |
| 土耳其 | 1 | $51.7K |
| 中国 | 1 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Tai Industree Investment & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $383.0K | 未梳棉 |
| New Cotton Enterprise Corporation | 美国 | 2 | $119.0K | 未梳棉 |
| Atabay Tekstil Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $51.7K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Shanghai Goodluck International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 橡塑挤出机、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 未梳棉 | YONG TAI INDUSTREE INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 美国 | $80.3K |
| 2026-03-05 | 未梳棉 | YONG TAI INDUSTREE INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 美国 | $78.7K |
| 2026-01-05 | 未梳棉 | YONG TAI INDUSTREE INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 美国 | $110.3K |
| 2025-12-15 | 未梳棉 | YONG TAI INDUSTREE INVESTMENT & TRADING PTE LTD | 美国 | $113.7K |
| 2025-06-27 | 未梳棉 | NEW COTTON ENTERPRISE CORP ORATION | 美国 | $60.7K |
| 2025-06-09 | 未梳棉 | NEW COTTON ENTERPRISE CORP ORATION | 美国 | $58.2K |
| 2025-05-13 | 未梳棉 | ATABAY TEKSTIL SANAYI VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $25.4K |
| 2025-05-13 | 未梳棉 | ATABAY TEKSTIL SANAYI VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $26.4K |
| 2025-01-03 | 橡塑挤出机 | SHANGHAI GOODLUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.3K |