Lam Vu Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LâM Vũ
2
进口笔数
0
出口笔数
$299.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109158789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GX24CQ |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 50, phố Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM VŨ |
| 企业英文名称 | LAM VU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT6.2D-1 Khu Đô Thị Mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84982286309 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $299.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Golden Garden Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| San Sung International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.6K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $112.0K |
| 2025-04-01 | 不锈钢卷材 | HONG KONG GOLDEN GARDEN TRADING CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2024-12-10 | 不锈钢热轧棒材 | SAN SUNG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2024-12-10 | 不锈钢热轧棒材 | SAN SUNG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2024-12-10 | 不锈钢热轧棒材 | SAN SUNG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-12-10 | 不锈钢热轧棒材 | SAN SUNG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |