Anh Phat Office Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Kiện Văn Phòng ánh Phát
40
进口笔数
0
出口笔数
$669.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303704742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F3UC69 |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN VĂN PHÒNG ÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH PHAT OFFICE ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02873068588 |
| 官网 | aoa.vn |
| 传真 | 0862909880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 901090 | 照相设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $669.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Prima Screen Co., Ltd. | 中国 | 22 | $540.6K | 摄影实验室设备、照相设备零件 |
| Shenzhen Beson Universal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 其他材料床垫、其他钢弹簧 |
| Guangzhou Sunflower Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 通信设备零件、贱金属配件 |
| Guangzhou CMAX Smart Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $24.3K | 摄影实验室设备、电动滑轮提升机 |
| Shandong Cunyuan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
| Changsha Byintek Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Inscreen Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 多用途机器零件、8471机器零件 |
| Huizhou Vividstorm Film & Television Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 摄影实验室设备、其他木家具 |
| VSON TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $980 | 自动数据处理输入输出单元 |
| ANHUI TIANJI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $94 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-04-14 | 摄影实验室设备 | HAINING PRIMA SCREEN CO LTD | 中国 | $1.2K |