Vu Ha Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 摄影实验室设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm & Dv Vũ Hà
34
进口笔数
0
出口笔数
$438.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105864247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TKE2RF |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | Nhà số 7 ngách 29 ngõ 442 đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7 ngách 29 ngõ 442 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84975688687 |
| 邮箱 | ketoanvuha1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853932 | 放电灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $438.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $145.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Suzhou Azure Image Audio Visual Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $137.7K | 摄影实验室设备、贱金属配件 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| 0b4b9009d75b830f22a668eb70e72e6e | 1 | $20.4K | ||
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 电动摩托车、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 单相交流电机 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 摄影实验室设备 | SUZHOU AZURE IMAGE AUDIO VISUAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $449 |