Van An Phat Technical Service & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật Vạn An Phát
18
进口笔数
0
出口笔数
$77.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702432616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGP8VT0 |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Số 5/70, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT VẠN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN AN PHAT TECHNICAL SERVICE AND TRADING ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/70, khu phố Bình Thuận 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02866768117 |
| 邮箱 | anphat4444@gmail.com |
| 官网 | www.anphat4444.tech |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $42.3K |
| 中国 | 11 | $24.2K |
| 西班牙 | 2 | $9.5K |
| 意大利 | 1 | $989 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valftek Valv Teknik Tesisat Elemanlari San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $21.1K | 气体过滤机械、止回阀 |
| Gedik Termo Vana Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $20.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Wansun Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 片状肥料≤10公斤、纺织增强橡胶管 |
| Engineering Fluid Solutions, S.L. | 西班牙 | 2 | $9.5K | 安全阀、减压阀 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | 1 | $989 | 液体流量计、阀门龙头 |
| Gedik Termo Vana San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $541 | 压力测量仪 |
| Pokcenser Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-07 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-07 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-07 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-06 | 液体流量计 | POKCENSER AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-01-06 | 液体流量计 | DIESSE SRL FLUID CONTROL | 意大利 | $989 |
| 2025-12-31 | 液体流量计 | VALFTEK VALF TEKNIK TESISAT ELEMANLARI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $416 |
| 2025-12-27 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-11-27 | 压力测量仪 | GEDIK TERMO VANA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $541 |
| 2025-11-19 | 阀门龙头 | GEDIK TERMO VANA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $143 |