Asia Refrigeration Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ LạNH á CHâU

503
进口笔数
79
出口笔数
$6.85M
进口金额
$5.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
49
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-12进口 $29.9K · 2 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $141.3K · 2 笔2024-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.4K · 8 笔出口 $124.1K · 3 笔2024-05进口 $351.7K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $880 · 1 笔2024-07进口 $170.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.9K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.6K · 5 笔出口 $75.0K · 3 笔2024-11进口 $122.3K · 5 笔出口 $188.5K · 1 笔2024-12进口 $130.8K · 9 笔出口 $456.9K · 2 笔2025-01进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $118.5K · 1 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-06进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.4K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $358.9K · 19 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-11进口 $274.6K · 12 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $228.9K · 12 笔出口 $206.5K · 2 笔2026-01进口 $159.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $377.1K · 299 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-03进口 $305.3K · 12 笔出口 $414.5K · 2 笔2026-04进口 $468.8K · 9 笔出口 $1.01M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 29920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 2 笔2023-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-12进口 $29.9K · 2 笔出口 $156.2K · 4 笔2024-01进口 $47.5K · 2 笔出口 $141.3K · 2 笔2024-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $309.4K · 8 笔出口 $124.1K · 3 笔2024-05进口 $351.7K · 4 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $880 · 1 笔2024-07进口 $170.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.9K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $161.6K · 5 笔出口 $75.0K · 3 笔2024-11进口 $122.3K · 5 笔出口 $188.5K · 1 笔2024-12进口 $130.8K · 9 笔出口 $456.9K · 2 笔2025-01进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 2 笔出口 $118.5K · 1 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.4K · 2 笔出口 $68.2K · 1 笔2025-06进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $34.3K · 1 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.4K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $358.9K · 19 笔出口 $61.5K · 4 笔2025-11进口 $274.6K · 12 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $228.9K · 12 笔出口 $206.5K · 2 笔2026-01进口 $159.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $377.1K · 299 笔出口 $26.1K · 1 笔2026-03进口 $305.3K · 12 笔出口 $414.5K · 2 笔2026-04进口 $468.8K · 9 笔出口 $1.01M · 2 笔

工商档案

企业注册号0305429178
企查查编码QVNW6CP3X4
成立日期2007-10-22
联系地址lô 25-27 Đường Trung Tâm Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH Á CHÂU
企业英文名称ASIA REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址lô 25-27 Đường Trung Tâm Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842837545678
邮箱info@arico.com.vn
官网arico.com.vn
传真+842837545679
简介ASIA REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY(ARICO)成立于1977年,总部位于越南胡志明市。该公司从事工业机械制造行业,主营业务包括工业制冷、食品加工与保鲜以及冷库解决方案。2025年3月,ARICO 成为日本高端厨房和餐饮设备制造商 Hoshizaki Corporation 的子公司。ARICO 拥有25,000平方米的设施,并服务于国内外客户。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,783.112亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
841459其他风扇
731815钢铁螺钉螺栓
871491自行车车架零件
3506101kg以下胶粘剂
681519其他矿物制品
830210贱金属铰链

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
392690其他塑料制品
841869其他制冷设备
730890其他钢铁结构体
842833皮带输送机
841899制冷设备零件
85012037.5W以上交直流电机
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚31$2.10M
越南24$1.33M
中国45$1.25M
德国28$576.7K
意大利7$476.6K
印度346$445.9K
日本9$132.0K
芬兰1$120.7K
马来西亚4$117.0K
新加坡4$114.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度32$2.49M
所罗门群岛8$1.87M
越南33$853.7K
柬埔寨2$249.6K
新加坡3$56.5K
日本1$855

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f25$1.91M
Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南24$1.33M电动摩托车、非机动自行车
DECSA S.r.l.意大利4$457.2K制冷设备零件、温控处理设备
Western Refrigeration Pvt. Ltd.印度334$404.6K冷藏家具、制冷设备零件
Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国11$380.8K制冷设备零件、其他风扇
Heat Transfer Technology Ag德国8$286.4K工业热交换器、其他制冷设备
Agramkow Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$184.6K电气设备零件、非泡沫橡胶密封件
Intralox Australia Pty Ltd澳大利亚7$79.8K其他塑料制品、传动部件
Suzhou Doorhan Modern Metals & Materials Co., Ltd.中国6$68.0K电力控制板、其他功能机器
PT Guntner Indonesia印度尼西亚6$7.0K制冷设备零件、其他风扇

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd.印度13$2.04M混合调味料、塑料包装箱
Soltuna Ltd.所罗门群岛8$1.87M其他钢铁结构体、电力控制板
Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd.越南33$853.7K自行车车架零件、其他自行车零件
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南2$249.6K低脂乳粉、加糖乳制品
ACS International印度4$152.5K温控处理设备、无绳电话
Avanti Frozen Food Pvt. Ltd.印度4$123.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shree Datt Aquaculture Farms Pvt. Ltd.印度5$92.4K冷冻虾、750W-75kW交流电机
Crystal Sea Foods Pvt. Ltd.印度2$69.7K其他制冷设备
Coastal Aqua Private Ltd.印度2$3.7K虾及对虾、其他化学制剂
Elaf Cold Storage印度2$3.0K减压阀、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22齿轮及变速器INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD美国$246
2026-04-22齿轮及变速器INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD美国$246
2026-04-21其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.3K
2026-04-21其他塑料制品INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$2.3K
2026-04-11其他塑料制品WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$60
2026-04-11其他塑料制品WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$562
2026-04-11单相交流电机WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$320
2026-04-11单相交流电机WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$1.1K
2026-04-11其他塑料制品WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-11自粘塑料片WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD印度$3

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27制冷设备零件SOLTUNA LTD所罗门群岛$38.4K
2026-04-27其他风扇SOLTUNA LTD所罗门群岛$4.6K
2026-04-27其他离心泵SOLTUNA LTD所罗门群岛$6.9K
2026-04-27制冷压缩机SOLTUNA LTD所罗门群岛$90.5K
2026-04-27其他风扇SOLTUNA LTD所罗门群岛$7.5K
2026-04-27其他风扇SOLTUNA LTD所罗门群岛$1.8K
2026-04-27制冷压缩机SOLTUNA LTD所罗门群岛$174.0K
2026-04-27制冷压缩机SOLTUNA LTD所罗门群岛$170.3K
2026-04-27制冷设备零件SOLTUNA LTD所罗门群岛$28.5K
2026-04-27制冷设备零件SOLTUNA LTD所罗门群岛$251.3K

相关企业 · 同类产品

Asia Refrigeration Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →