Asia Refrigeration Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ LạNH á CHâU
503
进口笔数
79
出口笔数
$6.85M
进口金额
$5.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
49
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305429178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6CP3X4 |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | lô 25-27 Đường Trung Tâm Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ LẠNH Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | lô 25-27 Đường Trung Tâm Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837545678 |
| 邮箱 | info@arico.com.vn |
| 官网 | arico.com.vn |
| 传真 | +842837545679 |
| 简介 | ASIA REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY(ARICO)成立于1977年,总部位于越南胡志明市。该公司从事工业机械制造行业,主营业务包括工业制冷、食品加工与保鲜以及冷库解决方案。2025年3月,ARICO 成为日本高端厨房和餐饮设备制造商 Hoshizaki Corporation 的子公司。ARICO 拥有25,000平方米的设施,并服务于国内外客户。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,783.112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $2.10M |
| 越南 | 24 | $1.33M |
| 中国 | 45 | $1.25M |
| 德国 | 28 | $576.7K |
| 意大利 | 7 | $476.6K |
| 印度 | 346 | $445.9K |
| 日本 | 9 | $132.0K |
| 芬兰 | 1 | $120.7K |
| 马来西亚 | 4 | $117.0K |
| 新加坡 | 4 | $114.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $2.49M |
| 所罗门群岛 | 8 | $1.87M |
| 越南 | 33 | $853.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $249.6K |
| 新加坡 | 3 | $56.5K |
| 日本 | 1 | $855 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 25 | $1.91M | ||
| Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.33M | 电动摩托车、非机动自行车 |
| DECSA S.r.l. | 意大利 | 4 | $457.2K | 制冷设备零件、温控处理设备 |
| Western Refrigeration Pvt. Ltd. | 印度 | 334 | $404.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 11 | $380.8K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Heat Transfer Technology Ag | 德国 | 8 | $286.4K | 工业热交换器、其他制冷设备 |
| Agramkow Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $184.6K | 电气设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Intralox Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $79.8K | 其他塑料制品、传动部件 |
| Suzhou Doorhan Modern Metals & Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.0K | 电力控制板、其他功能机器 |
| PT Guntner Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $7.0K | 制冷设备零件、其他风扇 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $2.04M | 混合调味料、塑料包装箱 |
| Soltuna Ltd. | 所罗门群岛 | 8 | $1.87M | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 33 | $853.7K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $249.6K | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| ACS International | 印度 | 4 | $152.5K | 温控处理设备、无绳电话 |
| Avanti Frozen Food Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $123.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shree Datt Aquaculture Farms Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $92.4K | 冷冻虾、750W-75kW交流电机 |
| Crystal Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $69.7K | 其他制冷设备 |
| Coastal Aqua Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.7K | 虾及对虾、其他化学制剂 |
| Elaf Cold Storage | 印度 | 2 | $3.0K | 减压阀、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $246 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $246 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | INTRALOX AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $562 |
| 2026-04-11 | 单相交流电机 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $320 |
| 2026-04-11 | 单相交流电机 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-11 | 自粘塑料片 | WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 制冷设备零件 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $38.4K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $90.5K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $174.0K |
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $170.3K |
| 2026-04-27 | 制冷设备零件 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $28.5K |
| 2026-04-27 | 制冷设备零件 | SOLTUNA LTD | 所罗门群岛 | $251.3K |