KSN MATERIALS & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vật Tư Và Thiết Bị K S N
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501761089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YW2MB2 |
| 成立日期 | 2010-12-29 |
| 联系地址 | B13 khu biệt thự Phương Nam, đường Mạc Thanh Đạm, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ K S N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B13 khu biệt thự Phương Nam, đường Mạc Thanh Đạm, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02546255478 |
| 邮箱 | ksn@ksn.com.vn |
| 官网 | www.ksn.com.vn |
| 传真 | 02546255477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.5K |
| 德国 | 1 | $880 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TISCO STAINLESS STEEL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 热轧花纹钢、10mm以上热轧钢板 |
| JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 其他不锈钢板、不锈钢平板轧材 |
| HANGZHOU EASY ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 绝缘电线、铝制线缆带 |
| JINAN JUNDA INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 天然磨料、生铁颗粒 |
| AROX ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $880 | 电热电阻器、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 热轧钢板 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-07-11 | 热轧钢板 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $367 |
| 2025-07-11 | 焊接方钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $877 |
| 2025-07-11 | 焊接方钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $699 |
| 2025-07-11 | 焊接方钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-11 | L/T型钢≥80mm | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $481 |
| 2025-07-11 | 焊接方钢管 | JIUZHOU METAL PRODUCTS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-05-05 | 高压电线 | HANGZHOU EASY ELECTRIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-09-25 | 电热器具零件 | AROX ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $440 |
| 2024-09-25 | 电热器具零件 | AROX ENGINEERING PTE LTD | 德国 | $440 |