Kim Tin Group Corporation

越南进口商 · 进口 1,017 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM TíN

1,017
进口笔数
11
出口笔数
$90.67M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-18
最近出口
90
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.98M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $774.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $753.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.56M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $2.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $754.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.58M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.03M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.96M · 26 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $1.90M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.13M · 22 笔出口 $45 · 1 笔2024-11进口 $1.59M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.13M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.80M · 18 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-02进口 $2.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.38M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.03M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.01M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.96M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.38M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.80M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.65M · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $410.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.98M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $774.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $753.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.56M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.21M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.25M · 14 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $2.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $754.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.58M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.03M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.96M · 26 笔出口 $30 · 1 笔2024-08进口 $1.90M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.13M · 22 笔出口 $45 · 1 笔2024-11进口 $1.59M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.13M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.80M · 18 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-02进口 $2.70M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.80M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.38M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.03M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.10M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.53M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.48M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.01M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.96M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.38M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.43M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.80M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.65M · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303738780
企查查编码QVNVSGGF0Y
成立日期2005-04-06
联系地址69 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM TÍN
企业英文名称KIM TIN GROUP CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải chấp hành theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842839506618
邮箱info@kimtinggroup.com
传真+842839506617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,099.9992亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
293361三聚氰胺化合物
790111高纯锌
381090焊接用焊剂
722300不锈钢丝
284910碳化钙
271220低油石蜡
790120未锻轧锌合金
721129冷轧碳钢带
731582焊接钢链

出口

HS 编码产品
831110包覆焊条
790111高纯锌
831190焊接材料
381090焊接用焊剂
4411149mm以上MDF板
722920硅锰钢丝
722990合金钢线材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国143$47.34M
中国841$41.66M
越南12$748.0K
澳大利亚1$331.6K
中国台湾4$304.3K
俄罗斯4$182.5K
泰国3$58.9K
日本3$31.0K
印度4$17.6K
德国1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$84.3K
越南3$21.6K
中国1$45
美国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国100$37.79M未锻轧锌合金、高纯锌
b12729136315b0aad138d6e48923755d235$10.43M
Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd.中国75$6.05M三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯
East Top International Trading Co., Ltd.中国43$4.03M低油石蜡、含油石蜡
Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd.中国48$2.72M非泡沫塑料片、其他涂布纸
PPR INVESTMENT PTE. LTD.新加坡29$2.31M药芯焊丝、不锈钢丝
Zhejiang Meritlink Gosail Trading Co., Ltd.中国33$1.75M其他电动手工具、电动手钻
Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国56$1.44M焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂
Xunhang Co., Ltd.斯里兰卡35$632.6K碳化钙、减压阀
Linyi Haochen Import & Export Co., Ltd.中国31$549.9K焊接钢链、其他数学仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Equivalent Welding Solution Pte. Ltd.新加坡5$75.2K合金钢线材、不锈钢丝
Hory Vietnam Co., Ltd.越南3$21.6K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Equivalent Welding Solution Pte. Ltd.马来西亚1$9.1K包覆焊条、焊接材料
Sunlight Welding Materials Co., Ltd.中国1$45焊接用焊剂、焊接材料
CFL USA LLC美国1$30PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 1,017)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29三聚氰胺化合物WINSUN (HK) TRADING CO LTD中国$152.0K
2026-04-29三聚氰胺化合物WINSUN (HK) TRADING CO LTD中国$152.0K
2026-04-28含油石蜡SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD中国$229.3K
2026-04-28含油石蜡SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD中国$229.3K
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$71.7K
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$852
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$73.3K
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$71.7K
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$4.1K
2026-04-25药芯焊丝PPR INVESTMENT PTE. LTD.中国$2.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18硅锰钢丝EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$1.7K
2025-01-18硅锰钢丝EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$16.5K
2025-01-18合金钢线材EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$440
2025-01-18合金钢线材EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$440
2025-01-18包覆焊条EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$21
2024-10-22焊接用焊剂SUNLIGHT WELDING MATERIALS CO LT中国$15
2024-10-22焊接材料SUNLIGHT WELDING MATERIALS CO LT中国$30
2024-07-159mm以上MDF板CFL USA LLC美国$30
2024-02-24包覆焊条EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE LTD马来西亚$9.1K
2023-05-06包覆焊条EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD.马来西亚$9.3K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin Group Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →