Kim Tin Group Corporation
越南进口商 · 进口 1,017 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KIM TíN
1,017
进口笔数
11
出口笔数
$90.67M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-18
最近出口
90
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303738780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSGGF0Y |
| 成立日期 | 2005-04-06 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KIM TÍN |
| 企业英文名称 | KIM TIN GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp phải chấp hành theo quy định của Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839506618 |
| 邮箱 | info@kimtinggroup.com |
| 传真 | +842839506617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,099.9992亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 284910 | 碳化钙 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 731582 | 焊接钢链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $47.34M |
| 中国 | 841 | $41.66M |
| 越南 | 12 | $748.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $331.6K |
| 中国台湾 | 4 | $304.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $182.5K |
| 泰国 | 3 | $58.9K |
| 日本 | 3 | $31.0K |
| 印度 | 4 | $17.6K |
| 德国 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $84.3K |
| 越南 | 3 | $21.6K |
| 中国 | 1 | $45 |
| 美国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 100 | $37.79M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| b12729136315b0aad138d6e48923755d | 235 | $10.43M | ||
| Weifang Tainuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 75 | $6.05M | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| East Top International Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $4.03M | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.72M | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 29 | $2.31M | 药芯焊丝、不锈钢丝 |
| Zhejiang Meritlink Gosail Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.75M | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.44M | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Xunhang Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 35 | $632.6K | 碳化钙、减压阀 |
| Linyi Haochen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $549.9K | 焊接钢链、其他数学仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Equivalent Welding Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $75.2K | 合金钢线材、不锈钢丝 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.6K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Equivalent Welding Solution Pte. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $9.1K | 包覆焊条、焊接材料 |
| Sunlight Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 焊接用焊剂、焊接材料 |
| CFL USA LLC | 美国 | 1 | $30 | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1,017)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 三聚氰胺化合物 | WINSUN (HK) TRADING CO LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-29 | 三聚氰胺化合物 | WINSUN (HK) TRADING CO LTD | 中国 | $152.0K |
| 2026-04-28 | 含油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $229.3K |
| 2026-04-28 | 含油石蜡 | SINOWAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $229.3K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $71.7K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $852 |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $71.7K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-25 | 药芯焊丝 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国 | $2.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 硅锰钢丝 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-01-18 | 硅锰钢丝 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2025-01-18 | 合金钢线材 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $440 |
| 2025-01-18 | 合金钢线材 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $440 |
| 2025-01-18 | 包覆焊条 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $21 |
| 2024-10-22 | 焊接用焊剂 | SUNLIGHT WELDING MATERIALS CO LT | 中国 | $15 |
| 2024-10-22 | 焊接材料 | SUNLIGHT WELDING MATERIALS CO LT | 中国 | $30 |
| 2024-07-15 | 9mm以上MDF板 | CFL USA LLC | 美国 | $30 |
| 2024-02-24 | 包覆焊条 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE LTD | 马来西亚 | $9.1K |
| 2023-05-06 | 包覆焊条 | EQUIVALENT WELDING SOLUTION PTE. LTD. | 马来西亚 | $9.3K |