HOANG NGUYEN PHAT TRADING & PRODUCTION SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT HOàNG NGUYêN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$119.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901088218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6423BA |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Thôn Đặng Cầu, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG NGUYÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN PHAT TRADING AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đặng Cầu, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84988923362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $119.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $119.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-04-13 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-27 | 工业自动缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-01-27 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG MAQI SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $2.9K |