Quan Bang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUâN BằNG

284
进口笔数
365
出口笔数
$10.63M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
22
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $802.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-09进口 $232.5K · 11 笔出口 $27.4K · 9 笔2023-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $13.9K · 8 笔2023-11进口 $302.8K · 7 笔出口 $20.6K · 10 笔2023-12进口 $159.2K · 4 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-01进口 $166.4K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-02进口 $118.1K · 5 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-03进口 $356.8K · 12 笔出口 $46.6K · 10 笔2024-04进口 $276.5K · 7 笔出口 $24.2K · 9 笔2024-05进口 $382.6K · 8 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-06进口 $250.0K · 8 笔出口 $30.6K · 7 笔2024-07进口 $325.3K · 10 笔出口 $41.8K · 16 笔2024-08进口 $216.9K · 6 笔出口 $29.3K · 7 笔2024-09进口 $308.7K · 10 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-10进口 $333.1K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-11进口 $254.6K · 7 笔出口 $31.6K · 11 笔2024-12进口 $202.5K · 7 笔出口 $26.0K · 11 笔2025-01进口 $329.7K · 8 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-02进口 $479.0K · 8 笔出口 $21.0K · 10 笔2025-03进口 $485.1K · 10 笔出口 $30.3K · 9 笔2025-04进口 $596.3K · 12 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-05进口 $356.0K · 8 笔出口 $31.5K · 10 笔2025-06进口 $203.0K · 7 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-07进口 $234.2K · 6 笔出口 $42.8K · 12 笔2025-08进口 $242.5K · 7 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-09进口 $156.1K · 10 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-10进口 $275.6K · 14 笔出口 $14.6K · 7 笔2025-11进口 $263.2K · 9 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-12进口 $147.3K · 7 笔出口 $19.8K · 10 笔2026-01进口 $416.4K · 14 笔出口 $30.5K · 10 笔2026-02进口 $225.2K · 6 笔出口 $13.4K · 7 笔2026-03进口 $280.8K · 6 笔出口 $24.0K · 10 笔2026-04进口 $802.7K · 8 笔出口 $13.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-09进口 $232.5K · 11 笔出口 $27.4K · 9 笔2023-10进口 $67.5K · 2 笔出口 $13.9K · 8 笔2023-11进口 $302.8K · 7 笔出口 $20.6K · 10 笔2023-12进口 $159.2K · 4 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-01进口 $166.4K · 3 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-02进口 $118.1K · 5 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-03进口 $356.8K · 12 笔出口 $46.6K · 10 笔2024-04进口 $276.5K · 7 笔出口 $24.2K · 9 笔2024-05进口 $382.6K · 8 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-06进口 $250.0K · 8 笔出口 $30.6K · 7 笔2024-07进口 $325.3K · 10 笔出口 $41.8K · 16 笔2024-08进口 $216.9K · 6 笔出口 $29.3K · 7 笔2024-09进口 $308.7K · 10 笔出口 $28.7K · 11 笔2024-10进口 $333.1K · 13 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-11进口 $254.6K · 7 笔出口 $31.6K · 11 笔2024-12进口 $202.5K · 7 笔出口 $26.0K · 11 笔2025-01进口 $329.7K · 8 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-02进口 $479.0K · 8 笔出口 $21.0K · 10 笔2025-03进口 $485.1K · 10 笔出口 $30.3K · 9 笔2025-04进口 $596.3K · 12 笔出口 $18.2K · 9 笔2025-05进口 $356.0K · 8 笔出口 $31.5K · 10 笔2025-06进口 $203.0K · 7 笔出口 $20.2K · 10 笔2025-07进口 $234.2K · 6 笔出口 $42.8K · 12 笔2025-08进口 $242.5K · 7 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-09进口 $156.1K · 10 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-10进口 $275.6K · 14 笔出口 $14.6K · 7 笔2025-11进口 $263.2K · 9 笔出口 $26.6K · 10 笔2025-12进口 $147.3K · 7 笔出口 $19.8K · 10 笔2026-01进口 $416.4K · 14 笔出口 $30.5K · 10 笔2026-02进口 $225.2K · 6 笔出口 $13.4K · 7 笔2026-03进口 $280.8K · 6 笔出口 $24.0K · 10 笔2026-04进口 $802.7K · 8 笔出口 $13.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102692374
企查查编码QVNK3SX2EQ
成立日期2008-03-25
联系地址Lô 17 Khu TT3, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUÂN BẰNG
企业英文名称QUAN BANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 17 Khu TT3, số 89 phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842436290162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
8451908451机器零件
845229非家用缝纫机
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
845230缝纫针
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
400811泡沫橡胶板
732020钢铁弹簧
391740塑料管件
901720绘图仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国266$10.45M
越南10$109.4K
中国台湾6$57.6K
美国2$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$6.70M
约旦4$5.2K
中国11$3.8K
马来西亚1$1.3K
泰国1$700
爱尔兰2$522
中国台湾1$388

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国107$3.83M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国68$1.88M瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Taizhou Pioneer Import & Export Co., Ltd.中国27$1.63M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Jack Technology Co., Ltd.中国12$966.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
IMB Automation Co., Ltd.中国12$405.8K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd.中国10$338.1K熨烫机、纺织处理机械
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南10$109.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Wenzhou Qianyu Import & Export Co., Ltd.中国6$65.5K其他金属锁、其他数学仪器
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.古巴6$55.3K其他缝纫机零件、8451机器零件
Racing Sewing Machine Co., Ltd.斯里兰卡6$44.3K其他缝纫机零件、电力控制板

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peony Co., Ltd.越南28$5.89M智能卡、非织造标签
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南69$151.4K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Maple Co., Ltd.越南34$103.3K染色棉针织布、瓦楞纸箱
Phu Tho Matsuoka Co., Ltd.越南55$102.3K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南11$99.5K其他塑料制品、印刷标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南37$86.1K机织标签、印刷标签
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南41$82.9K合成纤维缝纫线、印刷标签
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南26$65.0K其他液化石油气、印刷标签
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南21$33.6K弹性针织布、合成纤维缝纫线
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南7$15.4K其他钢铁制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他机器刀具DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$253
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$92
2026-04-28其他钢铁制品DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$121
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$92
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$121
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$216
2026-04-28其他缝纫机零件DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$425
2026-04-28钢铁螺钉螺栓DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$38

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24纸基研磨料AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$33
2026-04-24陶瓷磨轮AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$5
2026-04-24其他钢铁制品AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$46
2026-04-24人造纤维无纺布AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$241
2026-04-2470-150克非织造布AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$115
2026-04-24泡沫橡胶板AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$176
2026-04-24其他橡胶带AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$23
2026-04-23其他缝纫机零件AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$23
2026-04-23可互换钻具AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$16
2026-04-23其他机器刀具AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Quan Bang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →