Hoang Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG DINH

87
进口笔数
109
出口笔数
$349.6K
进口金额
$290.1K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-07进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $13.7K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-11进口 $18.4K · 10 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $24.9K · 5 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $48.2K · 8 笔2026-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-06进口 $9.2K · 2 笔出口 $37.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $678 · 1 笔2023-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2024-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-05进口 $9.1K · 2 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-07进口 $11.7K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $10.8K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-12进口 $13.7K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-08进口 $16.9K · 2 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-09进口 $10.2K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-11进口 $18.4K · 10 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $24.9K · 5 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $7.7K · 4 笔2026-02进口 $11.4K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-04进口 $63.3K · 4 笔出口 $48.2K · 8 笔2026-05进口 $24.2K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-06进口 $9.2K · 2 笔出口 $37.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0302063528
企查查编码QVNF0T6ACG
成立日期2000-07-18
联系地址601 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĂN HÓA NGHỆ THUẬT HOÀNG ĐỈNH
企业英文名称HOANG DINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址601 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话+84908611332
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
848280其他轴承
732090其他钢弹簧
790390锌粉及片
732690其他钢铁制品
821300剪刀及刀片

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
340399其他润滑剂
392390其他塑料包装制品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
821300剪刀及刀片
851690电热器具零件
401693非泡沫橡胶密封件
490890非玻璃化转印纸
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾55$128.5K
中国16$120.4K
韩国15$97.4K
日本1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$253.9K
菲律宾8$33.6K
美国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Anysew Garment Equipment Co., Ltd.中国13$119.9K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Dabo Corp. Corporation韩国15$97.4K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾36$88.5K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
YEONG TZAW ASSOCIATES INC中国台湾20$40.5K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
YUARN LYUH CO., LTD中国台湾1$3.2K其他缝纫机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unipax Co., Ltd.越南97$250.8K非织造标签、印刷标签
DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾9$36.2K其他人造窄幅布、印刷标签
CONG TY TNHH UNIPAX #MST越南1$3.0K纸张切割机、其他金属加工机床

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他功能机器Hangzhou Anysew Garment Equipment Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-11其他缝纫机零件YEONG TZAW ASSOCIATES INC中国台湾$288
2026-06-11其他机器刀具YEONG TZAW ASSOCIATES INC中国台湾$828
2026-06-11其他机器刀具YEONG TZAW ASSOCIATES INC中国台湾$630
2026-05-28其他缝纫机零件CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$240
2026-05-28其他缝纫机零件CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$11
2026-05-28阀门零件CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$18
2026-05-28处理毡呢CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$482
2026-05-28内燃机滤油器CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$48
2026-05-28其他缝纫机零件CHING CHI MACHINE CO LTD中国台湾$24

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他缝纫机零件Unipax Co., Ltd.越南$10
2026-06-29其他功能机器Unipax Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他塑料制品Unipax Co., Ltd.越南$69
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$213
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$173
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$340
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$213
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$40
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$272
2026-06-27缝纫针DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP.菲律宾$280

相关企业 · 同类产品

Hoang Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →