Hoang Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG DINH
87
进口笔数
109
出口笔数
$349.6K
进口金额
$290.1K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302063528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0T6ACG |
| 成立日期 | 2000-07-18 |
| 联系地址 | 601 Điện Biên Phủ, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA NGHỆ THUẬT HOÀNG ĐỈNH |
| 企业英文名称 | HOANG DINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84908611332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 790390 | 锌粉及片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 55 | $128.5K |
| 中国 | 16 | $120.4K |
| 韩国 | 15 | $97.4K |
| 日本 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $253.9K |
| 菲律宾 | 8 | $33.6K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Anysew Garment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $119.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Dabo Corp. Corporation | 韩国 | 15 | $97.4K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 36 | $88.5K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| YEONG TZAW ASSOCIATES INC | 中国台湾 | 20 | $40.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| YUARN LYUH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 97 | $250.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | 9 | $36.2K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH UNIPAX #MST | 越南 | 1 | $3.0K | 纸张切割机、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他功能机器 | Hangzhou Anysew Garment Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-11 | 其他缝纫机零件 | YEONG TZAW ASSOCIATES INC | 中国台湾 | $288 |
| 2026-06-11 | 其他机器刀具 | YEONG TZAW ASSOCIATES INC | 中国台湾 | $828 |
| 2026-06-11 | 其他机器刀具 | YEONG TZAW ASSOCIATES INC | 中国台湾 | $630 |
| 2026-05-28 | 其他缝纫机零件 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-05-28 | 其他缝纫机零件 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-05-28 | 阀门零件 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2026-05-28 | 处理毡呢 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $482 |
| 2026-05-28 | 内燃机滤油器 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-05-28 | 其他缝纫机零件 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $24 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他缝纫机零件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他功能机器 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $213 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $173 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $340 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $213 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $40 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $272 |
| 2026-06-27 | 缝纫针 | DONG-IN RECREATIONAL EQUIPMENT MFG. CORP. | 菲律宾 | $280 |