Truong Hung Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRườNG HưNG
61
进口笔数
0
出口笔数
$926.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313530453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F1KC77 |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | 434 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 434 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838115988 |
| 邮箱 | truonghungsewingparts@gmail.com |
| 传真 | 02838115988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $926.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Reece Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $841.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Ningbo Sunsway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.8K | 其他缝纫机零件、其他功能机器 |
| Dongyang Reece Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.6K | 喷枪、纺织物处理机 |
| Guangdong Yonghua Sewing Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 其他机器刀具、天然石磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他缝纫机零件 | DONGYANG REECE IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $263 |