Hoang Vy Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Vy
42
进口笔数
1
出口笔数
$2.48M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-05-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312681410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKNA023 |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | 22A Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VY |
| 企业英文名称 | HOANG VY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913915296 |
| 邮箱 | Daicuong@hcm.fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $2.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | 41 | $2.41M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Sabun Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $71.7K | 其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 其他缝纫机零件、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $391 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-04-09 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 橡塑浸渍纱线 | SABUN INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-05-23 | 其他缝纫机零件 | Sabun Industrial Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |