Hai Phong Grating & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Và Lưới Thép Hải Phòng
9
进口笔数
2
出口笔数
$100.8K
进口金额
$826
出口金额
2025-10-11
最近进口
2023-09-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201277474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3QMXG5 |
| 成立日期 | 2012-09-18 |
| 联系地址 | Số 10/658 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ LƯỚI THÉP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG GRATING AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10/658 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02253593389 |
| 邮箱 | luoithephp@gmail.com |
| 官网 | luoithephaiphong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731450 | 网眼金属板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $100.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $826 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Dixun Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.0K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
| Beijing Lingyue Co., Ltd. | 中国 | 1 | $403 | PVC地板/墙覆盖物、塑料配件 |
| Lingxian Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingst Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他服装配件、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| 813c50dbb3b366d9a9417e41dc33eaaf | 1 | $50 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f54c7c934471c49b489e0c848d1f25a4 | 1 | $417 | ||
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $409 | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 非自动电阻焊机 | ANPING DIXUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-11-11 | 电力控制板 | DONGGUAN YINGST TRADING CO | 中国 | $100 |
| 2024-11-01 | 其他金属成型机 | ANPING DIXUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-08-06 | 电力控制板 | LINGXIAN CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-06-27 | 电力控制板 | LINGXIAN CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-23 | 金属丝加工机 | ANPING DIXUN WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-03-26 | 金属永磁体 | Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国 | $50 |
| 2024-03-21 | 电力控制板 | BEIJING LINGYUE CO LTD | 中国 | $133 |
| 2024-03-21 | 电力控制板 | BEIJING LINGYUE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-03-21 | 电力控制板 | BEIJING LINGYUE CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 网眼金属板 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2023-08-31 | 网眼金属板 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | 越南 | $417 |