Hieu Con Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Hiếu Con
19
进口笔数
0
出口笔数
$172.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500428037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28T05MC |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU CON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán linh kiện điện tử, viễn thông - Dịch vụ cho thuê máy xây dựng, máy công - nông nghiệp - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, thủy lợi - San lấp mặt bằng và hoàn thiện công trình xây dựng - Mua bán và sản xuất vật liệu xây dựng và thiết bị vệ sinh như: gạch, ngói, sắt, thép, bồn cầu - Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng - Xây dựng và lắp đặt hệ thống điện, công trình đường điện đến 35KVA, lắp đặt trạm biến áp đến 560KVA - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng - Sản xuất, chế biến đồ gỗ nội thất và đồ gỗ xây dựng (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Gia công cơ khí, xử lý tráng phủ kim loại - Rèn, dập, ép, cán kim loại, luyện bột và đúc kim loại - Thu mua xử lý kim loại và sắt, thép phế liệu - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô, dịch vụ taxi - Dịch vụ cho thuê vận tải - Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa - Đại lý ô tô, xe máy - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902081081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $164.9K |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.6K | 齿轮及变速器、液压直线马达 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $73.3K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Hua Guan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 齿轮及变速器、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |