Kien Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiên Hà
91
进口笔数
0
出口笔数
$303.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303584795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACR8SKC |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | 11/9 Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | KIÊN HÀ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/9 Ấp 91, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862530032 |
| 邮箱 | kienhacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 90 | $297.1K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $118.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Varin Food Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $76.5K | 机械零件、钢铁弹簧 |
| Pr Food Tech Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $61.2K | 涂布纸板、温控处理设备 |
| J.R. Seam Supply & Service Ltd. Partnership | 泰国 | 5 | $17.1K | 钢铁铰接链、灌装封口机 |
| Goodservice Tech Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $11.3K | 加强橡胶带、机械零件 |
| S.K. Engineering Tech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.3K | 灌装封口机 |
| New Power Engineering & Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 食品加工机械、非液体温度计 |
| Golden Technology Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $3.2K | 厨房刀具、食品加工机械 |
| Seal Precision Co., Ltd. | 2 | $2.6K | 机械零件、球面滚子轴承 | |
| 9 Bearings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $283 | 球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非液体温度计 | NEW POWER ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 非液体温度计 | NEW POWER ENGINEERING & SERVICE CO LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 云母制品 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-04-07 | 云母制品 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $267 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $267 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $103 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $207 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $692 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | Seal Precision Co., Ltd. | 泰国 | $134 |