TT An Long Manufacturing and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐúC áP LựC CAO TT - AN LONG
21
进口笔数
19
出口笔数
$439.7K
进口金额
$624.7K
出口金额
2024-03-27
最近进口
2024-03-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801332800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHA3WF3 |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Quán phe, Xã Hồng Hưng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÚC ÁP LỰC CAO TT - AN LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quán phe, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84985977681 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $224.0K |
| 中国 | 15 | $215.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $624.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $422.3K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| Troy Hardware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.4K | 未锻轧锌合金、金属建筑配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $624.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 非螺纹钢销 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-03-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-03-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-02-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-01-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $491 |
| 2024-01-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-01-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2023-12-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2023-12-26 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2023-11-29 | 贱金属锁具零件 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 非螺纹钢销 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-03-29 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-03-29 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-02-29 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-01-31 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2024-01-31 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-31 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2023-12-29 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2023-12-29 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2023-11-30 | 其他锌制品 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |