TT An Long Manufacturing and Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐúC áP LựC CAO TT - AN LONG

21
进口笔数
19
出口笔数
$439.7K
进口金额
$624.7K
出口金额
2024-03-27
最近进口
2024-03-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.8K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2023-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $31.8K · 1 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $83.5K · 2 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.8K · 2 笔出口 $84.7K · 2 笔2023-09进口 $39.6K · 2 笔出口 $31.8K · 1 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $83.5K · 2 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801332800
企查查编码QVNXHA3WF3
成立日期2020-08-21
联系地址Quán phe, Xã Hồng Hưng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÚC ÁP LỰC CAO TT - AN LONG
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quán phe, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84985977681
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
830160贱金属锁具零件
830242家具配件

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
830160贱金属锁具零件
830242家具配件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$224.0K
中国15$215.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$624.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南21$422.3K金属建筑配件、贱金属配件
Troy Hardware Co., Ltd.中国4$17.4K未锻轧锌合金、金属建筑配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南19$624.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27非螺纹钢销TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$5.4K
2024-03-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2024-03-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$1.9K
2024-02-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$5.9K
2024-01-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$491
2024-01-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$3.6K
2024-01-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$7.5K
2023-12-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$7.2K
2023-12-26其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$13.1K
2023-11-29贱金属锁具零件TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD中国$7.0K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-29非螺纹钢销TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$5.8K
2024-03-29其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$2.5K
2024-03-29其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$4.9K
2024-02-29其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$7.6K
2024-01-31其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$572
2024-01-31其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$4.6K
2024-01-31其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$9.6K
2023-12-29其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$16.8K
2023-12-29其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$9.3K
2023-11-30其他锌制品TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

TT An Long Manufacturing and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →