Minh Hoh Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH HOH VIệT NAM

125
进口笔数
25
出口笔数
$10.77M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-14
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $492.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 3 笔出口 $237.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $536.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.3K · 6 笔出口 $231.6K · 2 笔2024-10进口 $423.2K · 4 笔出口 $118.3K · 2 笔2024-11进口 $395.5K · 2 笔出口 $78.5K · 1 笔2024-12进口 $244.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $358.7K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-04进口 $284.9K · 3 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-05进口 $142.1K · 2 笔出口 $232.4K · 3 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $591.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $384.0K · 5 笔出口 $264.9K · 3 笔2025-09进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.1K · 6 笔出口 $113.5K · 1 笔2025-12进口 $288.1K · 5 笔出口 $28.2K · 1 笔2026-01进口 $201.5K · 7 笔出口 $633 · 1 笔2026-02进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.8K · 5 笔出口 $148.7K · 2 笔2026-04进口 $203.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $492.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 3 笔出口 $237.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $356.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $424.5K · 4 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $536.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.3K · 6 笔出口 $231.6K · 2 笔2024-10进口 $423.2K · 4 笔出口 $118.3K · 2 笔2024-11进口 $395.5K · 2 笔出口 $78.5K · 1 笔2024-12进口 $244.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $358.7K · 1 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-04进口 $284.9K · 3 笔出口 $71.5K · 3 笔2025-05进口 $142.1K · 2 笔出口 $232.4K · 3 笔2025-06进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $591.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $384.0K · 5 笔出口 $264.9K · 3 笔2025-09进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $309.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.1K · 6 笔出口 $113.5K · 1 笔2025-12进口 $288.1K · 5 笔出口 $28.2K · 1 笔2026-01进口 $201.5K · 7 笔出口 $633 · 1 笔2026-02进口 $269.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.8K · 5 笔出口 $148.7K · 2 笔2026-04进口 $203.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317498930
企查查编码QVNUAAX5AQ
成立日期2022-09-30
联系地址Lô số 21, đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HOH VIỆT NAM
企业英文名称MINH HOH VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 21, đường Tân Tạo, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
电话+84879488609
邮箱Wkliau@mkagrp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
300510医用粘性敷料
340130皮肤清洁剂
871492自行车轮零件
330499其他护肤品
842131发动机空气滤清器
731511滚子链
851130发动机点火设备
902920速度表转速表
330129其他精油

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
871492自行车轮零件
853710电力控制板
870829车身零件
870892排气系统零件
871499其他自行车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$9.06M
马来西亚36$1.09M
中国台湾10$537.2K
泰国2$78.0K
韩国3$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚16$886.2K
菲律宾4$380.5K
中国2$202.2K
印度尼西亚2$112.5K
意大利1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKA Trading (HK) Ltd.中国55$8.64M摩托车及配件、自行车轮零件
MKA JOYCARE SDN BHD马来西亚7$924.9K皮肤清洁剂、医用粘性敷料
UMA International (HK) Co., Ltd.马来西亚15$678.7K摩托车及配件、防冻制剂
Fafa Pharma Healthcare Co., Ltd.中国16$245.6K医用粘性敷料、皮肤清洁剂
368dbf828fc7e0daecbf3cd6e5c5f54f15$121.8K
6815b2301d90397c4906ae6a219681383$58.3K
Fafa Pharma Health Care Co.中国4$40.9K医用粘性敷料、皮肤清洁剂
Fafa Pharma Healthcare Co., Ltd.马来西亚7$33.4K皮肤清洁剂、医用粘性敷料
69770adb822d5c21e6c63a1884a297273$11.7K
7cde19f73c8fe131c8606f8eafd1807f3$1.2K

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKA Trading (HK) Ltd.中国4$387.2K摩托车及配件
Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾3$300.5K摩托车及配件
UMA International (HK) Co., Ltd.马来西亚2$164.9K摩托车及配件
94883f70f1e9f6514cfbf801fe94c93d2$143.1K
Maple Fortress Sdn. Bhd.马来西亚2$141.7K摩托车及配件
Emerald Zoom Sdn. Bhd.马来西亚3$134.9K糖果、剃刀
Pt Enwan Megah Sejahtera印度尼西亚2$112.5K摩托车及配件
205344c67bac5c202c55bc278650b1971$106.1K
Lokalogic Phils. OPC菲律宾1$80.0K125W以下风扇、发动机泵
Sukkari Jaya Resources Sdn. Bhd.马来西亚1$9.8K棉质衬衫、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$1.8K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$6.8K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$6.8K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$12.2K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$1.6K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$505
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$1.6K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$842
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$12.2K
2026-04-15医用粘性敷料FAFA PHARMA HEALTHCARE CO LTD中国$1.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$10.7K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$7.2K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$14.6K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$4.5K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$16.9K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$13.7K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$1.2K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$6.7K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$7.7K
2026-03-14摩托车及配件Bob Performance & Accessories Inc.菲律宾$2.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Hoh Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →