Nhu Nguyen
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
41
进口笔数
2
出口笔数
$8.0K
进口金额
$60
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-06
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304215078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGT46R45 |
| 成立日期 | 2006-02-23 |
| 联系地址 | 145 Đường số 3, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Như Nguyễn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Đường Số 3 P.Bình Trị Đông B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thiết kế tạo mẫu. Tổ chức hội trợ triển lãm. Quảng cáo thương mại. In trên bao bì (không in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). Thiết kế trang web. Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet). Sản xuất, tư vấn, mua bán phần mềm tin học. Mua bán, tư vấn, lắp đặt, bảo hành, sửa chữa máy tính. Tư vấn, thiết kế hệ thống mạng máy tính. Mua bán vải, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành may mặc. Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet: dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính. Bổ sung: Bán buôn băng, đĩa, đĩa - CD - DVD có nội dung được phép lưu hành; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị y tế; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; văn phòng phẩm. Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống; hàng lưu niệu, hàng đan lát, thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, mắt kính, máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học, hàng gia dụng./. Bổ sung: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cao su, chất dẻo dạng nguyên sinh, tơ, xơ, sợi dệt, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Lắp đặt hệ thống xây dựng. Xây dựng nhà các loại. Hoàn thiện công trình xây dựng. Xây dựng công trình công ích. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. |
| 电话 | +84908410148 |
| 邮箱 | qn-design@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.qn-design.net |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $8.0K |
| 马来西亚 | 3 | $3 |
| 中国 | 7 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helen Express Transport Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.0K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Viettel Post Joint Stock Corporation | 越南 | 2 | $572 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $444 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $260 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Song Hung International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $244 | 其他食品制剂、加工墨鱼鱿鱼 |
| Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $228 | 其他人纤针织服装、皮革运动鞋 |
| GTS Fast Delivery Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $226 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gene Friend Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-12 | 其他干鱼 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-12 | 混合调味料 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-12 | 加工鲑鱼 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-12 | 加工鲑鱼 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 非棉男内裤 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-12 | 混合调味料 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-12 | 其他食品制剂 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-12 | 醋制蔬菜 | HPT TRANS CO LTD | 越南 | $2 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 毒素及微生物培养物 | GENE FRIEND VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-11-28 | 毒素及微生物培养物 | GENE FRIEND VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |