Nhu Nguyen

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

41
进口笔数
2
出口笔数
$8.0K
进口金额
$60
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-06
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $725 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $803 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118 · 1 笔出口 $40 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $244 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $725 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $803 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $174 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118 · 1 笔出口 $40 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304215078
企查查编码QVNGT46R45
成立日期2006-02-23
联系地址145 Đường số 3, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Như Nguyễn
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址145 Đường Số 3 P.Bình Trị Đông B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thiết kế tạo mẫu. Tổ chức hội trợ triển lãm. Quảng cáo thương mại. In trên bao bì (không in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). Thiết kế trang web. Dịch vụ cung cấp thông tin lên mạng internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet). Sản xuất, tư vấn, mua bán phần mềm tin học. Mua bán, tư vấn, lắp đặt, bảo hành, sửa chữa máy tính. Tư vấn, thiết kế hệ thống mạng máy tính. Mua bán vải, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành may mặc. Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet: dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý số liệu và thông tin trên mạng, dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính. Bổ sung: Bán buôn băng, đĩa, đĩa - CD - DVD có nội dung được phép lưu hành; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị y tế; thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; văn phòng phẩm. Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống; hàng lưu niệu, hàng đan lát, thủ công mỹ nghệ, đồng hồ, mắt kính, máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học, hàng gia dụng./. Bổ sung: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cao su, chất dẻo dạng nguyên sinh, tơ, xơ, sợi dệt, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Lắp đặt hệ thống xây dựng. Xây dựng nhà các loại. Hoàn thiện công trình xây dựng. Xây dựng công trình công ích. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.
电话+84908410148
邮箱qn-design@hcm.fpt.vn
官网www.qn-design.net
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本13.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
210390混合调味料
610469女式纺织裤
0902403公斤以上红茶
392410塑料餐具
190219未煮意面
210690其他食品制剂
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$8.0K
马来西亚3$3
中国7$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$60

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helen Express Transport Co., Ltd.越南3$1.0K其他食品制剂、其他果仁制品
T.T International Co., Ltd.越南2$1.0K其他塑料制品、其他护肤品
Viettel Post Joint Stock Corporation越南2$572棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch越南2$444棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd.越南1$260其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
Song Hung International Co., Ltd.越南1$244其他食品制剂、加工墨鱼鱿鱼
Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd.越南1$228其他人纤针织服装、皮革运动鞋
GTS Fast Delivery Services Co., Ltd.越南1$226棉针织T恤及背心、女式纺织裤

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gene Friend Vietnam Co., Ltd.越南2$60毒素及微生物培养物

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他食品制剂HPT TRANS CO LTD越南$2
2026-03-12其他干鱼HPT TRANS CO LTD越南$5
2026-03-12混合调味料HPT TRANS CO LTD越南$2
2026-03-12加工鲑鱼HPT TRANS CO LTD越南$12
2026-03-12加工鲑鱼HPT TRANS CO LTD越南$3
2026-03-12非棉男内裤HPT TRANS CO LTD越南$5
2026-03-12混合调味料HPT TRANS CO LTD越南$6
2026-03-12其他食品制剂HPT TRANS CO LTD越南$3
2026-03-12其他加工水果HPT TRANS CO LTD越南$3
2026-03-12醋制蔬菜HPT TRANS CO LTD越南$2

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06毒素及微生物培养物GENE FRIEND VIETNAM CO LTD越南$40
2025-11-28毒素及微生物培养物GENE FRIEND VIETNAM CO LTD越南$20

相关企业 · 同类产品

Nhu Nguyen 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →