Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,263 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BAMBOO PACIFIC
1
进口笔数
1,263
出口笔数
$50
进口金额
$519.8K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
764
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315227332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDR5YXV |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | 189/46A Bạch Đằng, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BAMBOO PACIFIC |
| 企业英文名称 | BAMBOO PACIFIC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189/46A Bạch Đằng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02836367929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,190 | $487.4K |
| 加拿大 | 25 | $5.9K |
| 法国 | 4 | $4.7K |
| 澳大利亚 | 19 | $4.4K |
| 德国 | 10 | $3.5K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
| 匈牙利 | 3 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 14 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinh Ton | 美国 | 1 | $50 | 化纤连衣裙 |
下游采购商(共 764)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikim Fashion LLC | 美国 | 91 | $127.4K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Ngoc Mi Kim | 美国 | 30 | $13.5K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| GV Custom Menswear Inc. | 美国 | 23 | $8.7K | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
| Binh An | 越南 | 24 | $6.6K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Pho Gia Dinh | 美国 | 19 | $5.7K | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
| Mi Mi | 美国 | 16 | $4.8K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Mi Kim | 美国 | 16 | $4.7K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Hang Cong | 美国 | 10 | $4.2K | 电动食品处理器、37.5瓦以下电机 |
| Kim Mi Ngoc | 美国 | 10 | $3.1K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ngoc Mi Mi | 美国 | 11 | $3.0K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 化纤连衣裙 | THINH TON | 越南 | $50 |
出口(共 1,263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 咖啡基制品 | BACH NGUYEN | 美国 | $156 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | BACH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2026-04-24 | 咖啡提取物 | NGUYEN BACH BACH | — | $90 |
| 2026-04-24 | 咖啡提取物 | NGUYEN BACH BACH | — | $90 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | LINDA NGUYEN | 美国 | $59 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | LINDA NGUYEN | 美国 | $34 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | LINDA NGUYEN | 美国 | $81 |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | LINDA NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2026-04-15 | 咖啡提取物 | LINDA NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | LINDA NGUYEN | 美国 | $16 |