Song Hung International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG HùNG

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.0K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $791 · 4 笔

工商档案

企业注册号0316905492
企查查编码QVNK4H9U2Y
成立日期2021-06-14
联系地址6/10 Đồ Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG HÙNG
企业英文名称SONG HUNG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/10 Đồ Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+84938009467
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
160554加工墨鱼鱿鱼
160420鱼肉制品
392690其他塑料制品
160529保藏虾制品
200799其他果仁制品
210390混合调味料
330499其他护肤品
392410塑料餐具
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大22$5.6K
美国13$2.9K
越南4$732
比利时1$166

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Tran美国5$1.2K加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
Andy Cao加拿大3$862鱼肉制品、加工墨鱼鱿鱼
Lam Luong加拿大2$587加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
Kalila Vu加拿大2$496加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
NU HO美国1$390其他纺织连衣裙、非棉针织女衫
Natural Nails美国1$298女式纺织裤、非棉田径服
Thanh Bao Co., Ltd.越南1$293自动断路器、其他电路开关装置
Nguyen Huynh Minh Tam加拿大1$279制备面食、女式非棉针织套装
Hoa Thi加拿大1$278加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂
Son Tran加拿大5$35其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-04加工鲑鱼HIEU NGUYEN美国$154
2024-04-04其他护发品TRANG TRAN美国$6
2024-04-04静止变流器TRANG TRAN美国$6
2024-04-04盐及氯化钠TRANG TRAN美国$1
2024-04-04胸罩TRANG TRAN美国$3
2024-04-04其他食品制剂TRANG TRAN美国$4
2024-04-04女式纺织内裤TRANG TRAN美国$3
2024-04-04其他护肤品TRANG TRAN美国$8
2024-04-04其他加工水果TRANG TRAN美国$10
2024-04-04其他护发品TRANG TRAN美国$15

相关企业 · 同类产品

Song Hung International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →