Song Hung International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SONG HùNG
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-04
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316905492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4H9U2Y |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | 6/10 Đồ Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SONG HÙNG |
| 企业英文名称 | SONG HUNG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/10 Đồ Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84938009467 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 22 | $5.6K |
| 美国 | 13 | $2.9K |
| 越南 | 4 | $732 |
| 比利时 | 1 | $166 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Tran | 美国 | 5 | $1.2K | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| Andy Cao | 加拿大 | 3 | $862 | 鱼肉制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Lam Luong | 加拿大 | 2 | $587 | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| Kalila Vu | 加拿大 | 2 | $496 | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| NU HO | 美国 | 1 | $390 | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Natural Nails | 美国 | 1 | $298 | 女式纺织裤、非棉田径服 |
| Thanh Bao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $293 | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Nguyen Huynh Minh Tam | 加拿大 | 1 | $279 | 制备面食、女式非棉针织套装 |
| Hoa Thi | 加拿大 | 1 | $278 | 加工墨鱼鱿鱼、其他食品制剂 |
| Son Tran | 加拿大 | 5 | $35 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 加工鲑鱼 | HIEU NGUYEN | 美国 | $154 |
| 2024-04-04 | 其他护发品 | TRANG TRAN | 美国 | $6 |
| 2024-04-04 | 静止变流器 | TRANG TRAN | 美国 | $6 |
| 2024-04-04 | 盐及氯化钠 | TRANG TRAN | 美国 | $1 |
| 2024-04-04 | 胸罩 | TRANG TRAN | 美国 | $3 |
| 2024-04-04 | 其他食品制剂 | TRANG TRAN | 美国 | $4 |
| 2024-04-04 | 女式纺织内裤 | TRANG TRAN | 美国 | $3 |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | TRANG TRAN | 美国 | $8 |
| 2024-04-04 | 其他加工水果 | TRANG TRAN | 美国 | $10 |
| 2024-04-04 | 其他护发品 | TRANG TRAN | 美国 | $15 |