Hieu Nguyen
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 女式纺织套装
越南 · 在业
159
进口笔数
6
出口笔数
$18.4K
进口金额
$385
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-17
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302068117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDWEE7R |
| 成立日期 | 2000-08-10 |
| 联系地址 | 227 Tôn Thất Thuyết, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hiếu Nguyên |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227 Tôn Thất Thuyết P.03, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thực phẩm, thực phẩm công nghệ, rượu, bia, nước giải khát, thực phẩm đông lạnh, nguyên liệu cho ngành sản xuất thực phẩm, kim khí điện máy, vật liệu điện, băng video-đĩa CD trắng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Mua bán đồ chơi trẻ em ( không có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội), máy móc, thiết bị nguyên liệu vật tư phục vụ sản xuất, nông-lâm-hải sản. Lắp ráp, sửa chữa, bảo hành máy móc, thiết bị điện, điện lạnh gia dụng. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 620422 | 女式棉套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $16.8K |
| 马来西亚 | 4 | $1.3K |
| 印度 | 4 | $189 |
| 菲律宾 | 1 | $95 |
| 中国 | 70 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 16 | $0 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $303 |
| 菲律宾 | 1 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 5 | $2.6K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Asia Cargo Express Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| The Gioi Express Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuenthai Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $82 | 其他针织布、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 棉针织T恤及背心 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $240 |
| 2026-04-18 | 糖果 | — | 越南 | $2 |
| 2026-04-18 | 谷物制品 | — | 越南 | $18 |
| 2026-04-18 | 糖果 | — | 越南 | $2 |
| 2026-04-18 | 未煮意面 | — | 越南 | $16 |
| 2026-04-18 | 糖果 | — | 越南 | $4 |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2026-04-18 | 非塑料人造花果 | — | 越南 | $3 |
| 2026-04-18 | 酸奶 | — | 越南 | $38 |
| 2026-04-18 | 谷物制品 | — | 越南 | $6 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 磁条卡 | — | 越南 | $150 |
| 2024-01-12 | 其他女式纺织服装 | — | 越南 | $17 |
| 2024-01-12 | 其他鞋靴 | — | 越南 | $5 |
| 2024-01-12 | 塑纺容器 | — | 越南 | $19 |
| 2023-12-23 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $22 |
| 2023-12-23 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $10 |
| 2023-12-23 | 坚果及种子 | — | 越南 | $10 |
| 2023-12-23 | 含可可食品>2kg | — | 越南 | $21 |
| 2023-12-23 | 其他护肤品 | — | 越南 | $32 |
| 2023-12-23 | 糖果 | — | 越南 | $5 |