Thanh Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Bảo
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303461419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJPCWH2 |
| 成立日期 | 2004-08-02 |
| 联系地址 | 97T Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH BẢO |
| 企业英文名称 | THANH BAO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97T Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842839236918 |
| 邮箱 | thabaco@ham.fpt.vn |
| 官网 | www.thabaco.com |
| 传真 | 02839242768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $992.3K |
| 中国 | 38 | $890.5K |
| 印度 | 11 | $221.4K |
| 塞尔维亚 | 13 | $116.2K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $47.3K |
| 意大利 | 7 | $23.2K |
| 美国 | 1 | $20.0K |
| 荷兰 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $293 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $992.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $884.9K | 自动断路器、电器装置零件 |
| METSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $62.0K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Marel Ant d.o.o. | 4 | $50.3K | 其他电路开关装置 | |
| Metso Technology Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $47.5K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Jean Muller South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.3K | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
| Metso Technology Solutions Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.0K | 矿物加工机零件 |
| Metso Outotec Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $28.3K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Marel d.o.o. | 塞尔维亚 | 5 | $28.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| EA S.r.l. | 意大利 | 3 | $12.6K | 高压开关、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 高压继电器 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $806 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-03-17 | 高压继电器 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 高压继电器 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $106 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $495 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $112 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $778 |
| 2026-03-17 | 其他电路开关装置 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2026-03-17 | 其他电气开关 | Sungho Controls Co., Ltd. | 韩国 | $919 |