Thanh Bao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Bảo

100
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303461419
企查查编码QVNHJPCWH2
成立日期2004-08-02
联系地址97T Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH BẢO
企业英文名称THANH BAO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址97T Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842839236918
邮箱thabaco@ham.fpt.vn
官网www.thabaco.com
传真02839242768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853649高压继电器
847490矿物加工机零件
392690其他塑料制品
85332920W以上固定电阻器
851690电热器具零件
853510高压熔断器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$992.3K
中国38$890.5K
印度11$221.4K
塞尔维亚13$116.2K
斯洛文尼亚3$47.3K
意大利7$23.2K
美国1$20.0K
荷兰1$5.5K
越南1$293

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungho Controls Co., Ltd.韩国25$992.3K其他电气开关、其他电路开关装置
Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国36$884.9K自动断路器、电器装置零件
METSO INDIA PRIVATE LIMITED印度5$62.0K矿物加工机零件、泵零件
Marel Ant d.o.o.4$50.3K其他电路开关装置
Metso Technology Solutions Pvt. Ltd.印度2$47.5K泵零件、矿物加工机零件
Jean Muller South East Asia Pte. Ltd.新加坡3$47.3K1000伏以下保险丝、电器装置零件
Metso Technology Solutions Co., Ltd.加拿大1$42.0K矿物加工机零件
Metso Outotec Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚2$28.3K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Marel d.o.o.塞尔维亚5$28.2K其他电路开关装置、其他钢铁制品
EA S.r.l.意大利3$12.6K高压开关、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17高压继电器Sungho Controls Co., Ltd.韩国$806
2026-03-17其他电路开关装置Sungho Controls Co., Ltd.韩国$24
2026-03-17高压继电器Sungho Controls Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-03-17高压继电器Sungho Controls Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-03-17其他电气开关Sungho Controls Co., Ltd.韩国$106
2026-03-17其他电气开关Sungho Controls Co., Ltd.韩国$495
2026-03-17其他电路开关装置Sungho Controls Co., Ltd.韩国$112
2026-03-17其他电气开关Sungho Controls Co., Ltd.韩国$778
2026-03-17其他电路开关装置Sungho Controls Co., Ltd.韩国$41
2026-03-17其他电气开关Sungho Controls Co., Ltd.韩国$919

相关企业 · 同类产品

Thanh Bao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →