Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他人纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIảI PHáP VậN CHUYểN VIệT Mỹ
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317388102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM99C8X |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | 13 Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIẢI PHÁP VẬN CHUYỂN VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY TRANSPORTATION SOLUTION IMPORT EXPORT TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Giải Phóng, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931179934 |
| 邮箱 | vietmyexso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $10.3K |
| 越南 | 37 | $4.2K |
| 加拿大 | 1 | $162 |
贸易伙伴
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2a6f47c1eee2cdd52e336dfc5adfd9bc | 3 | $1.0K | ||
| Tran Nga Co., Ltd. | 越南 | 5 | $804 | 6mm以上松木、15厘米以下松木 |
| Phuoc Cao | 美国 | 4 | $748 | 棉针织套装、皮革运动鞋 |
| Cao Phuoc | 美国 | 4 | $649 | 其他人纤针织服装、其他纺织制品 |
| Thuan Nguyen | 越南 | 2 | $517 | 棉针织T恤及背心、非棉针织女衫 |
| Cammy Pham | 美国 | 2 | $501 | 女式非棉针织套装、棉针织T恤及背心 |
| Cuc Huynh | 美国 | 2 | $480 | 其他人纤针织服装、明信片贺卡 |
| Xuan Loc Thi Doan | 越南 | 4 | $133 | 熏制虾类、鱼肉制品 |
| Cao Phuoc | 越南 | 3 | $108 | 3公斤以上红茶、其他护肤品 |
| Tran Nga | 美国 | 4 | $84 | 塑料装饰品、洗发剂 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 女式非合成套装 | — | 美国 | $194 |
| 2025-07-17 | 非棉田径服 | NGUYEN KIM KHANH | 美国 | $119 |
| 2025-07-17 | 女式非合成套装 | NGUYEN KIM KHANH | 美国 | $74 |
| 2025-07-17 | 编结帽类 | — | 美国 | $2 |
| 2025-06-20 | 带套铅笔蜡笔 | GIA BAO | 美国 | $2 |
| 2025-06-20 | 瓦楞纸箱 | GIA BAO | 美国 | $1 |
| 2025-06-20 | 不锈钢家用制品 | GIA BAO | 越南 | $1 |
| 2025-06-20 | 非棉针织女衫 | GIA BAO | 美国 | $10 |
| 2025-06-20 | 其他塑料制品 | GIA BAO | 美国 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他纤维纸板容器 | GIA BAO | 美国 | $2 |