Tran Nga Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Trần Nga
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302833537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDURD6J |
| 成立日期 | 2003-01-08 |
| 联系地址 | 46 Đường Số 5a, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TRẦN NGA |
| 企业英文名称 | TRAN NGA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Đường Số 5a, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 48 | $2.34M |
| 智利 | 4 | $546.7K |
| 美国 | 19 | $460.8K |
| 新西兰 | 3 | $171.4K |
| 越南 | 10 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | 47 | $2.30M | 针叶木化学浆、6mm以上松木 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 1 | $337.2K | 6mm以上松木 |
| Greenfield LLC | 美国 | 8 | $197.5K | 松木原木、15厘米以下松木 |
| PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED | 新西兰 | 3 | $171.4K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 1 | $140.3K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| 2a8577141f965a8176544fb41547d373 | 6 | $135.6K | ||
| Metta General LLC | 美国 | 4 | $104.8K | 15厘米以下松木、松木原木 |
| Forestal Fatima Ltda. | 智利 | 2 | $69.2K | 6mm以上松木、松木原木 |
| e557c70144049d16a46247af696868b8 | 1 | $43.3K | ||
| Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $804 | 其他人纤针织服装、皮革运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | FORESTAL MELINKA LIMITADA | 智利 | $168.6K |
| 2026-04-21 | 6mm以上松木 | FORESTAL MELINKA LIMITADA | 智利 | $168.6K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $70.1K |
| 2026-04-15 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $70.1K |
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $54.3K |
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $54.1K |
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $54.1K |
| 2026-04-03 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $54.3K |
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $55.1K |
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | Alto Parana Sociedad Anonima | 阿根廷 | $54.0K |