Thuan Nguyen
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
24
进口笔数
1
出口笔数
$7.4K
进口金额
$20
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-09
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200769689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HEKYTT |
| 成立日期 | 2008-09-08 |
| 联系地址 | Thửa 178 Thôn Đồng Nhơn, Xã Vĩnh Trung, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUAN NGUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 178 Thôn Đồng Nhơn, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84583885067 |
| 传真 | 0583885067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 630210 | 针织床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $7.4K |
| 马来西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Long Import & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 2 | $657 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $616 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $605 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $582 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Viet My Transportation Solution Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $517 | 其他人纤针织服装、皮革运动鞋 |
| Viettel Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $480 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Tien Viet International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $468 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Anh Dao International Transport Co., Ltd. | 越南 | 2 | $435 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $325 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gene Friend Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他娱乐用品 | INTERCONTINENTAL TRADING & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-17 | 棉质连衣裙 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $290 |
| 2026-03-17 | 女式棉套装 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $35 |
| 2026-02-13 | 女式非合成套装 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-02-13 | 非棉针织女衫 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-23 | 仿制首饰 | WANDERLUST SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-12-22 | 混合坚果干果 | — | 越南 | $40 |
| 2025-10-08 | 棉质衬衫 | KEW WAI CHIA | 马来西亚 | $11 |
| 2025-03-29 | 棉针织T恤及背心 | THIEN BINH EXPRESS CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-03-14 | 坚果及种子 | HELPING HAND CO LTD | 越南 | $240 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 毒素及微生物培养物 | GENE FRIEND VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |