Helping Hand Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HELPING HAND
1
进口笔数
28
出口笔数
$175
进口金额
$6.8K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01EREA |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Ô 34-38, Đường D1, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELPING HAND |
| 企业英文名称 | HELPING HAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 34-38, Đường D1, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0973767847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520544 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $4.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $639 |
| 中国 | 3 | $635 |
| 越南 | 1 | $295 |
| 加拿大 | 1 | $168 |
| 瑞典 | 1 | $166 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo-Concept International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $175 | 精梳棉纱 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAYAKAS INCORPORATED | 美国 | 1 | $882 | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| PT Formosa Bag Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $639 | 其他塑料制品、其他窄幅织物 |
| Bob's Discount Furniture, Inc. | 美国 | 2 | $581 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Man Wah USA | 美国 | 3 | $520 | 其他座椅、软垫木座椅 |
| 9e3d30378c1e6d229acac3086f3db003 | 2 | $447 | ||
| Do Vu Thang | 美国 | 1 | $400 | 藤柳家具 |
| ABC Longleaf | 美国 | 1 | $395 | 非木制家具件 |
| LPP S.A.-SINSAY | 2 | $301 | 蜡烛 | |
| MFG HUI Z | 越南 | 1 | $295 | PVC涂层织物 |
| Thuan Nguyen | 越南 | 1 | $240 | 棉针织T恤及背心、非棉针织女衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 精梳棉纱 | NEO-CONCEPT INTERNATIONAL CO., | 越南 | $175 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 弹性针织布 | FORMOSA BAG INDONESIA | 印度尼西亚 | $639 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Leons Furniture Ltd. | 加拿大 | $60 |
| 2026-04-20 | PMMA塑料板材 | Leons Furniture Ltd. | 加拿大 | $108 |
| 2026-04-13 | 蜡烛 | LPP S.A.-SINSAY | — | $46 |
| 2026-04-13 | 食用海藻 | RUSSEL DAYAGAN | — | $127 |
| 2026-04-11 | 聚氨酯纺织物 | SOUTHERN MOTION | — | $175 |
| 2026-03-30 | 蜡烛 | LPP S.A.-SINSAY | — | $255 |
| 2026-03-26 | 其他座椅 | MAN WAH USA | 美国 | $175 |
| 2026-03-25 | 其他座椅 | MAN WAH USA | 美国 | $175 |
| 2026-03-25 | 其他座椅 | MAN WAH USA | 美国 | $170 |