Helping Hand Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HELPING HAND
2
进口笔数
37
出口笔数
$430
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703100532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE01EREA |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Ô 34-38, Đường D1, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELPING HAND |
| 企业英文名称 | HELPING HAND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 34-38, Đường D1, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 0973767847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $255 |
| 越南 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $658 |
| 中国 | 3 | $635 |
| 越南 | 1 | $295 |
| 加拿大 | 1 | $168 |
| 瑞典 | 1 | $166 |
| 英国 | 1 | $104 |
| 泰国 | 2 | $73 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Federal Express Poland | 波兰 | 1 | $255 | 其他自动数据处理部件、其他纺织连衣裙 |
| Neo-Concept International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $175 | 精梳棉纱 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAYAKAS INCORPORATED | 美国 | 1 | $882 | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| PT Formosa Bag Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $639 | 其他塑料制品、其他窄幅织物 |
| Bob's Discount Furniture, Inc. | 美国 | 2 | $581 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Man Wah USA | 美国 | 3 | $520 | 其他座椅、软垫木座椅 |
| SOMO HOME | 3 | $518 | 聚氨酯纺织物、其他针织布 | |
| Man Wah Furniture Mfg. (Hui Zhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $447 | 聚氨酯纺织物、雪尼尔织物 |
| Do Vu Thang | 美国 | 1 | $400 | 藤柳家具 |
| ABC Longleaf | 美国 | 1 | $395 | 非木制家具件 |
| LPP S.A.-SINSAY | 2 | $301 | 蜡烛 | |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73 | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 蜡烛 | Federal Express Poland | 波兰 | $255 |
| 2023-08-29 | 精梳棉纱 | Neo-Concept International Co., Ltd. | 越南 | $175 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 棉针织布 | PT APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-07-21 | 棉针织T恤及背心 | HIGHLAND HYACINTH PIERCINGS | 英国 | $52 |
| 2026-07-21 | 棉针织服装 | HIGHLAND HYACINTH PIERCINGS | 英国 | $52 |
| 2026-07-17 | 其他针织布 | Trax Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $25 |
| 2026-07-15 | 其他针织布 | Trax Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $47 |
| 2026-07-10 | 其他电气开关 | RALPH GARZA | 美国 | $4 |
| 2026-07-10 | 贱金属铰链 | RALPH GARZA | — | $0 |
| 2026-07-10 | 汽车座椅零件 | RALPH GARZA | 美国 | $77 |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | RALPH GARZA | — | $2 |
| 2026-07-10 | 家用手工工具 | RALPH GARZA | 美国 | $8 |