Dai Nghia Phat Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐạI NGHĩA PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$120.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301230346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BAS8U0 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 8, Ngõ 5, Khu phố Ao Sen, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI NGHĨA PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA PHAT TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143, Khu phố Đại Đình, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974848048 |
| 邮箱 | dvtmktdainghiaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $66.2K |
| 德国 | 8 | $54.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inkminic Logo Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $74.1K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Suzhou Cheef Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.9K | 单功能打印机、黑色印刷墨水 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Suzhou Cheef Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.1K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非黑印刷油墨 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-17 | 压电晶体 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-17 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 德国 | $30 |
| 2025-12-30 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-30 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-30 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 其他电子IC | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-30 | 其他印刷机零件 | INKMINIC LOGO TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-08 | 其他电子集成电路 | SUZHOU CHEEF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |