ICC Viet Hung Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ICC VIệT HưNG
- 邮箱1
8
进口笔数
0
出口笔数
$387.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107124128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS8DHY9 |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Số 22A, ngõ 262 phố Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICC VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | ICC VIET HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 575 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02420231666 |
| 邮箱 | iccviethung@gmail.com |
| 官网 | www.iccviethung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903020 | 示波器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $366.9K |
| 西班牙 | 1 | $9.7K |
| 中国 | 3 | $5.7K |
| 巴西 | 1 | $2.4K |
| 波兰 | 2 | $1.6K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e259eeb62c3711575dd19ee9edbb9147 | 2 | $369.3K | ||
| Vibraquipo S.L.U. | 西班牙 | 1 | $9.7K | 测量仪器、绝缘电线 |
| Saint-Gobain PAM Canalisation | 法国 | 2 | $2.5K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Tianjin Tanggu Water Seal Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Saint-Gobain PAM Canalisation | 比利时 | 1 | $2.4K | 钢铁铸件、钢铁螺钉螺栓 |
| Maxima Studio GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $845 | 滚珠轴承、LED光伏照明装置 |
| UAB VIVOS INTERJERAS | 立陶宛 | 1 | $404 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGGU WATER SEAL VALVE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGGU WATER SEAL VALVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | TIANJIN TANGGU WATER SEAL VALVE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2024-04-01 | 示波器 | VIBRAQUIPO S L U | 西班牙 | $9.7K |
| 2023-07-21 | LED光伏照明装置 | MAXIMA STUDIO GMBH CO KG | 德国 | $845 |
| 2023-06-23 | 钢铁铸件 | SAINT-GOBAIN PAM CANALISATION | 法国 | $1.7K |
| 2023-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT-GOBAIN PAM CANALISATION | 法国 | $40 |
| 2023-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT-GOBAIN PAM CANALISATION | 法国 | $241 |
| 2023-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | SAINT-GOBAIN PAM CANALISATION | 法国 | $83 |
| 2023-06-22 | 非纺织润滑剂 | SAINT-GOBAIN PAM CANALISATION | 法国 | $241 |