T.N.T.C. Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 459 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Động Lực T.N.T.C
459
进口笔数
0
出口笔数
$75.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201200496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGPF64D |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | Số 115-116-LK04 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỘNG LỰC T.N.T.C |
| 企业英文名称 | T.N.T.C POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 140 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253262585 |
| 邮箱 | tntcpower@gmail.com |
| 传真 | 02253796562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848130 | 止回阀 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 451 | $75.61M |
| 韩国 | 7 | $66.9K |
| 英国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | 94 | $46.74M | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Ningbo CSI Power & Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 61 | $12.41M | 电动机及零件、柴油机零件 |
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.88M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国香港 | 18 | $2.17M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hangzhou Fada Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.02M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.78M | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Zhongshan Huisheng Ship Equipment Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.73M | 柴油机零件、轴承座 |
| Yulin Yuchai Machinery Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.60M | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| L Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $424.7K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $356.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $50.8K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $44.2K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $158.5K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $48.6K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $115.4K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $88.5K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $116.0K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $72.5K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $69.4K |
| 2026-06-27 | 船用柴油机 | Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | $284.9K |