T.N.T.C. Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Động Lực T.N.T.C
419
进口笔数
0
出口笔数
$65.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201200496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGPF64D |
| 成立日期 | 2011-09-20 |
| 联系地址 | Số 115-116-LK04 Khu đô thị Ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỘNG LỰC T.N.T.C |
| 企业英文名称 | T.N.T.C POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 140 Phương Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253262585 |
| 邮箱 | tntcpower@gmail.com |
| 传真 | 02253796562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848330 | 轴承座 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 411 | $65.65M |
| 韩国 | 7 | $66.9K |
| 英国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuchai Marine & Genset Power Co., Ltd. | 中国 | 87 | $41.06M | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Ningbo CSI Power & Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 54 | $9.85M | 电动机及零件、柴油机零件 |
| Fortune Ocean Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.62M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hangzhou Fada Gearbox Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.02M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Zhongshan Huisheng Ship Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.59M | 柴油机零件、轴承座 |
| FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国香港 | 13 | $1.57M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Changzhou BFC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.45M | 轴承零件、圆锥滚子轴承 |
| Yulin Yuchai Machinery Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.39M | 柴油机零件、金属复合垫圈 |
| L Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $424.7K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $264.1K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-27 | 其他轴承 | FORTUNE OCEAN TRADE CO LTD | 中国 | $115 |