Phu Thai Industries Co., Ltd. Branch in Dong Nai Province

越南进口商 · 进口 2,423 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Thái - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai

2,423
进口笔数
466
出口笔数
$172.04M
进口金额
$174.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
112
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.12M · 45 笔出口 $3.08M · 9 笔2023-12进口 $4.76M · 63 笔出口 $5.96M · 13 笔2024-01进口 $4.10M · 61 笔出口 $3.67M · 5 笔2024-02进口 $4.26M · 47 笔出口 $2.26M · 3 笔2024-03进口 $1.65M · 47 笔出口 $6.72M · 11 笔2024-04进口 $2.57M · 54 笔出口 $1.29M · 24 笔2024-05进口 $1.24M · 56 笔出口 $7.37M · 14 笔2024-06进口 $5.09M · 64 笔出口 $2.13M · 8 笔2024-07进口 $2.44M · 60 笔出口 $2.86M · 10 笔2024-08进口 $1.22M · 62 笔出口 $2.54M · 14 笔2024-09进口 $2.23M · 54 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $3.83M · 51 笔出口 $7.80M · 11 笔2024-11进口 $1.41M · 50 笔出口 $4.94M · 9 笔2024-12进口 $7.39M · 69 笔出口 $5.09M · 14 笔2025-01进口 $393.5K · 31 笔出口 $496.3K · 5 笔2025-02进口 $4.04M · 55 笔出口 $5.62M · 13 笔2025-03进口 $813.3K · 50 笔出口 $2.57M · 11 笔2025-04进口 $2.23M · 64 笔出口 $4.37M · 8 笔2025-05进口 $4.24M · 42 笔出口 $2.63M · 11 笔2025-06进口 $6.87M · 82 笔出口 $6.37M · 13 笔2025-07进口 $8.68M · 62 笔出口 $8.07M · 14 笔2025-08进口 $7.26M · 42 笔出口 $4.10M · 8 笔2025-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $3.11M · 14 笔2025-10进口 $6.34M · 64 笔出口 $3.23M · 8 笔2025-11进口 $5.03M · 57 笔出口 $6.24M · 6 笔2025-12进口 $6.45M · 70 笔出口 $1.20M · 10 笔2026-01进口 $9.47M · 42 笔出口 $8.30M · 16 笔2026-02进口 $5.28M · 43 笔出口 $5.07M · 5 笔2026-03进口 $3.66M · 48 笔出口 $3.09M · 12 笔2026-04进口 $2.84M · 57 笔出口 $9.13M · 17 笔2026-05进口 $983.6K · 60 笔出口 $1.57M · 4 笔2026-06进口 $13.39M · 66 笔出口 $13.96M · 29 笔2026-07进口 $1.17M · 43 笔出口 $719.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.12M · 45 笔出口 $3.08M · 9 笔2023-12进口 $4.76M · 63 笔出口 $5.96M · 13 笔2024-01进口 $4.10M · 61 笔出口 $3.67M · 5 笔2024-02进口 $4.26M · 47 笔出口 $2.26M · 3 笔2024-03进口 $1.65M · 47 笔出口 $6.72M · 11 笔2024-04进口 $2.57M · 54 笔出口 $1.29M · 24 笔2024-05进口 $1.24M · 56 笔出口 $7.37M · 14 笔2024-06进口 $5.09M · 64 笔出口 $2.13M · 8 笔2024-07进口 $2.44M · 60 笔出口 $2.86M · 10 笔2024-08进口 $1.22M · 62 笔出口 $2.54M · 14 笔2024-09进口 $2.23M · 54 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $3.83M · 51 笔出口 $7.80M · 11 笔2024-11进口 $1.41M · 50 笔出口 $4.94M · 9 笔2024-12进口 $7.39M · 69 笔出口 $5.09M · 14 笔2025-01进口 $393.5K · 31 笔出口 $496.3K · 5 笔2025-02进口 $4.04M · 55 笔出口 $5.62M · 13 笔2025-03进口 $813.3K · 50 笔出口 $2.57M · 11 笔2025-04进口 $2.23M · 64 笔出口 $4.37M · 8 笔2025-05进口 $4.24M · 42 笔出口 $2.63M · 11 笔2025-06进口 $6.87M · 82 笔出口 $6.37M · 13 笔2025-07进口 $8.68M · 62 笔出口 $8.07M · 14 笔2025-08进口 $7.26M · 42 笔出口 $4.10M · 8 笔2025-09进口 $2.83M · 52 笔出口 $3.11M · 14 笔2025-10进口 $6.34M · 64 笔出口 $3.23M · 8 笔2025-11进口 $5.03M · 57 笔出口 $6.24M · 6 笔2025-12进口 $6.45M · 70 笔出口 $1.20M · 10 笔2026-01进口 $9.47M · 42 笔出口 $8.30M · 16 笔2026-02进口 $5.28M · 43 笔出口 $5.07M · 5 笔2026-03进口 $3.66M · 48 笔出口 $3.09M · 12 笔2026-04进口 $2.84M · 57 笔出口 $9.13M · 17 笔2026-05进口 $983.6K · 60 笔出口 $1.57M · 4 笔2026-06进口 $13.39M · 66 笔出口 $13.96M · 29 笔2026-07进口 $1.17M · 43 笔出口 $719.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0104567918-002
企查查编码QVN2AE23VM
成立日期2010-11-18
联系地址(Trong khuôn viên Công ty TNHH V.P.S), Đường số 9, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI
企业英文名称PHU THAI INDUSTRIES COMPANY LIMITED - BRANCH IN DONG NAI PROVINCE
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址(Trong khuôn viên Công ty TNHH V.P.S), Đường số 9, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+842513514999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件
730792螺纹钢制管件
848490垫片套装
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
840810船用柴油机
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
85021275-375千伏安柴油发电机
848490垫片套装
842123内燃机滤油器
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,441$109.09M
美国1,725$39.71M
英国713$7.02M
墨西哥1,112$4.17M
德国558$1.98M
新加坡76$1.76M
荷兰119$1.27M
越南312$1.09M
日本649$918.1K
捷克246$783.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$141.53M
新加坡97$24.84M
中国24$4.96M
阿联酋9$1.10M
菲律宾4$523.0K
马来西亚34$426.7K
荷兰27$281.8K
印度尼西亚16$187.4K
文莱17$132.1K
泰国19$124.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Thai Marine Pte. Ltd.新加坡427$106.91M其他钢铁制品、船用柴油机
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡1,488$20.87M非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Phu Thai Marine Pte. Ltd.中国34$18.50M不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓
Phu Thai Marine Pte., Ltd.美国45$8.63M非螺纹垫圈、电力控制板
ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡30$1.03M非轻质石油、石油沥青
Phu Thai Marine Pte. Ltd.荷兰19$416.4K高压继电器、螺纹钢制管件
ZF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡22$249.4K车辆悬挂零件、传动部件
Perkins Engines (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡64$215.4K柴油机零件、内燃机滤油器
PON Power B.V.荷兰36$185.3K发动机泵、泵零件
LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡73$158.7K机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damen Workboats B.V.越南52$64.85M电力控制板、船用柴油机
Damen Shipyards Gorinchem越南29$36.56M船用柴油机、75-375千伏安柴油发电机
Damen Workboats B.V.荷兰39$21.63M拖推船、电力控制板
Phu Thai Marine Pte. Ltd.新加坡45$21.05M船用柴油机、其他钢铁制品
PHU THAI INDUSTRIES CO., LTD- BRANCH IN DONG NAI CITY越南14$12.25M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡59$2.17M土方机械零件、柴油机零件
Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation马来西亚22$332.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
PT JIMMULYA印度尼西亚14$183.3K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
PHU THAI TRADING PTE. LTD.新加坡20$162.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南29$154.4K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 2,423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31旋转排量泵Caterpillar SARL Singapore Branch美国$1.1K
2026-07-31柴油机零件Caterpillar SARL Singapore Branch日本$1.7K
2026-07-31其他塑料制品Caterpillar SARL Singapore Branch美国$50
2026-07-31非螺纹垫圈Caterpillar SARL Singapore Branch美国$191
2026-07-31其他硫化橡胶制品Caterpillar SARL Singapore Branch美国$25
2026-07-31柴油机零件Caterpillar SARL Singapore Branch美国$662
2026-07-31压力测量仪Caterpillar SARL Singapore Branch墨西哥$352
2026-07-31非螺纹垫圈Caterpillar SARL Singapore Branch美国$235
2026-07-31垫片套装Caterpillar SARL Singapore Branch美国$702
2026-07-31机械密封件Caterpillar SARL Singapore Branch德国$3.1K

出口(共 466)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30工业热交换器Damen Workboats B.V.荷兰$2.4K
2026-07-29内燃机滤油器Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$1.6K
2026-07-29非螺纹垫圈Damen Workboats B.V.荷兰$62
2026-07-29内燃机滤油器Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$1.9K
2026-07-29内燃机滤油器Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$1.1K
2026-07-29其他塑料制品Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$1.6K
2026-07-29内燃机滤油器Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$346
2026-07-29内燃机滤油器Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$424
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Damen Workboats B.V.荷兰$6.2K
2026-07-29滤纸板Petrovietnam Drilling & Well Service Corp.文莱$157

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Industries Co., Ltd. Branch in Dong Nai Province 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →