Phu Thai Industries Co., Ltd. Branch in Dong Nai Province
越南进口商 · 进口 2,254 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Phú Thái - Chi Nhánh Tỉnh Đồng Nai
2,254
进口笔数
423
出口笔数
$156.49M
进口金额
$157.84M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
92
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104567918-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AE23VM |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | (Trong khuôn viên Công ty TNHH V.P.S), Đường số 9, KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP PHÚ THÁI - CHI NHÁNH TỈNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | PHU THAI INDUSTRIES COMPANY LIMITED - BRANCH IN DONG NAI PROVINCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | (Trong khuôn viên Công ty TNHH V.P.S), Đường số 9, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Thành 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842513514999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,342 | $97.89M |
| 美国 | 1,600 | $38.05M |
| 英国 | 646 | $6.55M |
| 墨西哥 | 1,019 | $3.55M |
| 德国 | 508 | $1.54M |
| 新加坡 | 66 | $1.52M |
| 荷兰 | 113 | $1.18M |
| 越南 | 285 | $937.1K |
| 日本 | 587 | $765.5K |
| 捷克 | 223 | $679.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 182 | $128.83M |
| 新加坡 | 82 | $21.10M |
| 中国 | 24 | $4.96M |
| 阿联酋 | 9 | $1.10M |
| 菲律宾 | 4 | $523.0K |
| 马来西亚 | 33 | $425.8K |
| 荷兰 | 20 | $234.0K |
| 印度尼西亚 | 16 | $187.4K |
| 泰国 | 19 | $124.8K |
| 文莱 | 14 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 416 | $106.61M | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 中国 | 34 | $18.50M | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Caterpillar SARL Singapore Branch | 新加坡 | 1,373 | $18.37M | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Phu Thai Marine Pte., Ltd. | 美国 | 45 | $8.63M | 非螺纹垫圈、电力控制板 |
| ExxonMobil Asia Pacific Pte. Ltd. | 英国 | 32 | $1.21M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 荷兰 | 19 | $416.4K | 高压继电器、螺纹钢制管件 |
| ZF Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $217.0K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| Perkins Engines (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $211.9K | 柴油机零件、内燃机滤油器 |
| PON Power B.V. | 荷兰 | 33 | $144.3K | 发动机泵、泵零件 |
| Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $135.3K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Workboats B.V. | 越南 | 52 | $64.85M | 电力控制板、船用柴油机 |
| Damen Shipyards Gorinchem | 越南 | 29 | $36.56M | 船用柴油机、75-375千伏安柴油发电机 |
| Damen Workboats B.V. | 荷兰 | 27 | $18.49M | 拖推船、电力控制板 |
| Phu Thai Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $11.73M | 其他钢铁制品、船用柴油机 |
| fad1be4fd15e00e29255308e3f481c10 | 19 | $1.24M | ||
| Caterpillar SARL Singapore Branch | 新加坡 | 34 | $630.0K | 土方机械零件、柴油机零件 |
| Petrovietnam Drilling & Well Services Corporation | 马来西亚 | 19 | $298.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| PT Jimmulya | 印度尼西亚 | 14 | $183.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $148.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $101.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 英国 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 美国 | $114 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 英国 | $26 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 中国 | $85 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 中国 | $102 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 美国 | $128 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 美国 | $106 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 意大利 | $179 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 中国 | $596 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 中国 | $29 |
出口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | DAMEN WORKBOATS B V | 新加坡 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | DAMEN WORKBOATS B V | 新加坡 | $45.2K |
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | PHU THAI MARINE PTE.LTD/ZEPPELI POWER BV/DAMEN SHIPBUILDING | 新加坡 | $451.3K |
| 2026-04-28 | 船用柴油机 | DAMEN WORKBOATS B V | 新加坡 | $451.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CATERPILLAR SARL SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $4 |
| 2026-04-24 | 纺织增强橡胶管 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $607 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $150 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP ORATION | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-04-24 | 非螺纹钢销 | CHIP MONG INSEE CEMENT CORP | — | $70 |