B2B VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ B2B VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316170248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DR2SX5 |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Số 52 Đường số 11, Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ B2B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B2B VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường số 11, Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822296579 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 单功能打印机、锂离子电池 |
| HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国香港 | 1 | $9.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| HANGZHOU PRESON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他户外娱乐设备、金属框架座椅 |
| XUTING DIGITAL (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | 1 | $424 | 其他电动家用器具、扫帚刷子 |
| REDWAY TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $398 | 其他电视摄像机、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 锂离子电池 | HANGZHOU PRESON TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-07-12 | 单个扬声器 | HANGZHOU PRESON TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-03 | 单个扬声器 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-07-03 | 通信设备 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $262 |
| 2023-07-03 | 锂离子电池 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-07-03 | 单功能打印机 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-03 | 通信设备 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $393 |
| 2023-07-03 | 其他电动家用器具 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2023-07-03 | 锂离子电池 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-03 | 其他电动家用器具 | MARTEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |