PSI Testing & Certification Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THử NGHIệM Và CHứNG NHậN PSI
288
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1BQNJ4 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 105/42/9 đường Xuân La, Tổ Dân Phố 8, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỬ NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN PSI |
| 企业英文名称 | PSI TESTING AND CERTIFICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84866236288 |
| 邮箱 | info@psicert.vn |
| 官网 | www.psicert.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $783.3K |
| 中国 | 210 | $269.0K |
| 韩国 | 52 | $18.0K |
| 印度 | 22 | $10.5K |
| 奥地利 | 2 | $569 |
| 中国台湾 | 2 | $521 |
| 美国 | 1 | $477 |
| 日本 | 1 | $372 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Gongda Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.2K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Neware Corp. | 中国 | 3 | $60.9K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| Unitree Power Technology Ltd. | 中国 | 41 | $34.7K | 锂离子电池、工业机器人 |
| Dongguan Hong Teng Co. Ltd. | 中国香港 | 97 | $33.4K | 锂离子电池、头戴耳机及耳塞 |
| Samsung SDI Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $18.4K | 锂离子电池、1kg以下胶粘剂 |
| HK Light Origin Technology Ltd. | 中国 | 41 | $10.9K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Sunwoda Electronic India Private Ltd. | 印度 | 13 | $8.5K | 锂离子电池、印刷电路 |
| ATL Battery Technology (India) Private Ltd. | 印度 | 10 | $2.2K | 锂离子电池、塑料包装箱 |
| Dongguan Hongteng Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.1K | 锂离子电池 |
| GREAT INSCRIBE HOLDINGS LTD | 中国香港 | 5 | $183 | 锂离子电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-24 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $110 |