PSI Testing & Certification Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 288 笔 · 主营 锂离子电池

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THử NGHIệM Và CHứNG NHậN PSI

288
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $825.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $520 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $568 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $306 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $825.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $520 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $568 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $288 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $838 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $306 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $825.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110076040
企查查编码QVNF1BQNJ4
成立日期2022-07-28
联系地址Số 14 ngách 105/42/9 đường Xuân La, Tổ Dân Phố 8, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỬ NGHIỆM VÀ CHỨNG NHẬN PSI
企业英文名称PSI TESTING AND CERTIFICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84866236288
邮箱info@psicert.vn
官网www.psicert.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850760锂离子电池
853400印刷电路
850790蓄电池零件
903033电测仪表
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
852691无线电导航仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士2$783.3K
中国210$269.0K
韩国52$18.0K
印度22$10.5K
奥地利2$569
中国台湾2$521
美国1$477
日本1$372

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Gongda Trading Co., Ltd.中国3$75.2K其他测量仪器、非金属测试机
Neware Corp.中国3$60.9K电测仪表、其他测量仪器
Unitree Power Technology Ltd.中国41$34.7K锂离子电池、工业机器人
Dongguan Hong Teng Co. Ltd.中国香港97$33.4K锂离子电池、头戴耳机及耳塞
Samsung SDI Co., Ltd.韩国54$18.4K锂离子电池、1kg以下胶粘剂
HK Light Origin Technology Ltd.中国41$10.9K锂离子电池、锂原电池
Sunwoda Electronic India Private Ltd.印度13$8.5K锂离子电池、印刷电路
ATL Battery Technology (India) Private Ltd.印度10$2.2K锂离子电池、塑料包装箱
Dongguan Hongteng Co., Ltd.中国6$2.1K锂离子电池
GREAT INSCRIBE HOLDINGS LTD中国香港5$183锂离子电池、锂原电池

近期贸易明细

进口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$36
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$110
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$117
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$117
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$36
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$110
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$141
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$110
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$141
2026-04-24锂离子电池UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD中国$110

相关企业 · 同类产品

PSI Testing & Certification Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →