Viet Supply Service Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CHUỗI CUNG ứNG VIệT
19
进口笔数
0
出口笔数
$127.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106304801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3VVN0T |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Vân, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CHUỖI CUNG ỨNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SUPPLY SERVICE CHAIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khánh Vân, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979583567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $127.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yuteng Co., Ltd. | 中国 | 13 | $105.3K | 夹层安全玻璃 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-10-09 | 夹层安全玻璃 | LUOYANG YUTENG CO LTD | 中国 | $95 |