Bell Foods Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 汤料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bell Foods Việt Nam

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312299748
企查查编码QVN58G4H9Q
成立日期2013-05-28
联系地址292 Đỗ Pháp Thuận, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BELL FOODS VIỆT NAM
企业英文名称BELL FOODS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址292 Đỗ Pháp Thuận, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842839973008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210410汤料制品
210310酱油
210390混合调味料
200591竹笋制品
210230发酵粉
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本71$1.31M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bell Foods Co., Ltd.日本71$1.31M汤料制品、酱油

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$693
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$978
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$264
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$270
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$352
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$765
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$704
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$128
2026-06-15混合调味料Bell Foods Co., Ltd.日本$51

相关企业 · 同类产品

Bell Foods Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →