Tan Nang Nguyen Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN NăNG NGUYêN
67
进口笔数
36
出口笔数
$634.1K
进口金额
$514.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317758096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FN630M |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NĂNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84888005068 |
| 邮箱 | tnnboiler@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $552.8K |
| 中国 | 6 | $81.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $514.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $552.8K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.3K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 其他塑料片材、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $388.6K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sheng He Wood (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 混合式锅炉 | XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 混合式锅炉 | XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-04 | 液体气体测量仪 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-04 | 液体气体测量仪 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $620 |
| 2025-07-31 | 混合式锅炉 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-01-11 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-01-07 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-11-13 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-11-12 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-10-25 | 木颗粒 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 合金钢焊管 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-29 | 合金钢焊管 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-03 | 混合式锅炉 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2025-12-03 | 混合式锅炉 | NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2025-08-08 | 液体气体测量仪 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-08 | 液体气体测量仪 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-08-07 | 液体气体测量仪 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-07 | 液体气体测量仪 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-08-01 | 合金钢焊管 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 合金钢焊管 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $878 |