Tan Nang Nguyen Trade Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN NăNG NGUYêN

67
进口笔数
36
出口笔数
$634.1K
进口金额
$514.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $93.1K · 7 笔2023-12进口 $59.5K · 5 笔出口 $111.5K · 5 笔2024-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 3 笔出口 $98.7K · 6 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $93.1K · 7 笔2023-12进口 $59.5K · 5 笔出口 $111.5K · 5 笔2024-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.1K · 3 笔出口 $98.7K · 6 笔2024-06进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317758096
企查查编码QVN3FN630M
成立日期2023-03-28
联系地址833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN NĂNG NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84888005068
邮箱tnnboiler@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440131木颗粒
840219混合式锅炉
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
730650合金钢焊管
842833皮带输送机
391723硬质PVC管
560819人造纤维绳
681490云母制品
730630焊接钢管
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
760410非合金铝材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$552.8K
中国6$81.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$514.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南61$552.8K薄硬木胶合板、木颗粒
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国5$69.3K其他塑料制品、其他鞋靴
XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$12.0K其他塑料片材、PVC泡沫板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南28$388.6K聚合物胶粘剂、其他薄木板
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南2$86.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Sheng He Wood (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$39.5K橡木原木、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20混合式锅炉XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.0K
2026-04-20混合式锅炉XIAMEN RUILIEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.0K
2025-08-04液体气体测量仪DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-08-04液体气体测量仪DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD中国$620
2025-07-31混合式锅炉DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD中国$19.3K
2025-01-11木颗粒KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$11.5K
2025-01-07木颗粒KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$11.5K
2024-11-13木颗粒KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$9.9K
2024-11-12木颗粒KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$9.9K
2024-10-25木颗粒KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31合金钢焊管SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD越南$5.7K
2025-12-29合金钢焊管SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD越南$5.7K
2025-12-03混合式锅炉NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$43.2K
2025-12-03混合式锅炉NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$43.2K
2025-08-08液体气体测量仪KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2025-08-08液体气体测量仪KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$6.1K
2025-08-07液体气体测量仪KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2025-08-07液体气体测量仪KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$6.1K
2025-08-01合金钢焊管SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD越南$4.2K
2025-08-01合金钢焊管SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD越南$878

相关企业 · 同类产品

Tan Nang Nguyen Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →