My An Production & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Mỹ AN

65
进口笔数
39
出口笔数
$1.03M
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2023-11进口 $645 · 1 笔出口 $37.8K · 3 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $61.4K · 1 笔2024-07进口 $18.3K · 2 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 4 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-09进口 $39.8K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-03进口 $24.5K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-06进口 $88.1K · 4 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔2025-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-12进口 $49.0K · 4 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2026-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $48.5K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 3 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $49.8K · 2 笔2023-11进口 $645 · 1 笔出口 $37.8K · 3 笔2023-12进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-05进口 $23.9K · 2 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $61.4K · 1 笔2024-07进口 $18.3K · 2 笔出口 $50.2K · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 4 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-09进口 $39.8K · 2 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $52.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2024-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-02进口 $32.9K · 2 笔出口 $49.0K · 1 笔2025-03进口 $24.5K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $57.4K · 1 笔2025-06进口 $88.1K · 4 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-07进口 $33.9K · 2 笔出口 $63.4K · 1 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 1 笔2025-10进口 $59.3K · 4 笔出口 $49.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-12进口 $49.0K · 4 笔出口 $37.9K · 1 笔2026-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2026-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $50.4K · 1 笔2026-04进口 $48.5K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号5400535376
企查查编码QVNB78TN7E
成立日期2022-09-08
联系地址Xóm 1, Xã Tử Nê, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MỸ AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Xã Tân Lạc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84911573681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
391910自粘塑料卷
590610橡胶处理织物
850490变压器零件
391739其他塑料管材
741022衬背铜箔
741980其他铜制品
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$593.9K
韩国52$258.7K
中国64$180.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Vina Co., Ltd.越南58$1.01M1kVA以下变压器、其他电感器
Tech Vina Co., Ltd.中国51$19.0K橡胶处理织物、衬背铜箔
Tech Vina Co., Ltd.韩国1$40其他电感器、1kVA以下变压器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Vina Co., Ltd.越南39$1.51M变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06铜绕组线TECH VINA CO LTD越南$3
2026-04-06其他塑料制品TECH VINA CO LTD越南$193
2026-04-06其他塑料制品TECH VINA CO LTD越南$259
2026-04-06变压器零件TECH VINA CO LTD韩国$1
2026-04-06其他塑料制品TECH VINA CO LTD韩国$449
2026-04-06衬背铜箔TECH VINA CO LTD中国$27
2026-04-06橡胶处理织物TECH VINA CO LTD中国$8
2026-04-06橡胶处理织物TECH VINA CO LTD中国$5
2026-04-06橡胶处理织物TECH VINA CO LTD中国$5
2026-04-06自粘塑料卷TECH VINA CO LTD中国$39

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$4.8K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$1.9K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$727
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$2.8K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$6.5K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$5
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$2.3K
2026-04-08变压器零件TECH VINA CO LTD越南$7.1K

相关企业 · 同类产品

My An Production & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →