TKLD Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT TKLD
111
进口笔数
28
出口笔数
$414.6K
进口金额
$164.1K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-09
最近出口
70
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314463506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN226G1PN |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | 432/16M2 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TKLD |
| 企业英文名称 | TKLD TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 432/16M2 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84987056271 |
| 邮箱 | info@tkld.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $136.6K |
| 中国 | 36 | $77.2K |
| 美国 | 12 | $62.6K |
| 中国台湾 | 8 | $46.2K |
| 奥地利 | 1 | $27.9K |
| 德国 | 9 | $20.3K |
| 印度 | 9 | $19.4K |
| 丹麦 | 2 | $7.0K |
| 意大利 | 5 | $5.9K |
| 日本 | 3 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $146.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $10.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $805 |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | 8 | $110.0K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| DENG YUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $42.7K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Wenzhou FVF Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 阀门龙头 |
| Okaway Far East Control Valve (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 自动控制仪器、减压阀 |
| Schenck Process (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $8.6K | 其他塑料制品、食品加工机械 |
| Samyang Motor Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.8K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| J & B Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $7.4K | 塑料餐具、非压缩式冰箱 |
| Q.L. Light Source Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 电气信号装置、非LED电灯装置 |
| NK Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $3.9K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Jiangsu BCST Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 压力测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $146.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| EX TRADE LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $10.8K | 阀门龙头 |
| CV Haprindo Synergy | 印度尼西亚 | 2 | $5.9K | 自动控制仪器、水净化机械 |
| IDEC S | 科特迪瓦 | 1 | $805 | 自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 阀门零件 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $600 |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $450 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 其他自动控制仪 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $800 |
| 2026-03-23 | 阀门龙头 | WENZHOU FVF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | Kivok Engineering & Trading Inc. | 韩国 | $3.6K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 自动控制仪器 | CV Haprindo Synergy | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2025-08-05 | 自动控制仪器 | CV Haprindo Synergy | 印度尼西亚 | $950 |
| 2025-02-12 | 自动控制仪器 | IDEC S (IVOIRIENNE DE DISTRIBUTION ET COMMERCE SERVICES) | 科特迪瓦 | $805 |
| 2025-02-12 | 阀门龙头 | EX TRADE LLC | 沙特阿拉伯 | $10.8K |
| 2024-04-08 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-04-08 | 阀门零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-03-01 | 液体流量计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-03-01 | 液体流量计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-03-01 | 液体流量计 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2024-03-01 | 气体过滤机械 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |