Kimi Pet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMI PET VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$231.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107851042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0YA31H |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 31/43 phố Nguyễn Cao, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMI PET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIMI PET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 31/43 phố Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84836305555 |
| 邮箱 | nguyenlinh.qt18c@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $231.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koona Ent Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $231.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $828 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $828 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $302 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $608 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2026-04-24 | 其他芳香制剂 | KOONA ENT CO LTD | 韩国 | $567 |