Sweet Dreams Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWEET DREAMS
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316202281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C7M24H |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Số 0.08 Lô TM12 tầng 1, đường số 7, Cao ốc An Lạc, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWEET DREAMS |
| 企业英文名称 | SWEET DREAMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 0.08 Lô TM12 tầng 1, đường số 7, Cao ốc An Lạc, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84964277777 |
| 邮箱 | sweetdreamsco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $2.00M |
| 蒙古 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $1.13M | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $877.8K | 技术分类天然橡胶 |
| Ganbold Uuganbold | 蒙古 | 1 | $4.5K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他载人车辆 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $191.1K |
| 2025-10-27 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $190.1K |
| 2025-10-21 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $187.4K |
| 2025-10-15 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $178.5K |
| 2025-10-02 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $192.2K |
| 2025-09-28 | 技术分类天然橡胶 | Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $186.9K |
| 2024-10-22 | 技术分类天然橡胶 | PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $228.9K |
| 2024-10-19 | 技术分类天然橡胶 | PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $216.3K |
| 2024-10-07 | 技术分类天然橡胶 | PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $222.6K |
| 2024-09-30 | 技术分类天然橡胶 | PTM 84 Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $210.0K |