Phuoc Dat Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Phước Đạt
5
进口笔数
43
出口笔数
$64.3K
进口金额
$136.2K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-04-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310621737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE95S3BX |
| 成立日期 | 2011-02-09 |
| 联系地址 | 242A đường Bình Mỹ, Ấp 6B, Xã Bình Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHUOC DAT SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842822155425 |
| 邮箱 | phuocdat08@yahoo.com |
| 官网 | www.phuocdat.net |
| 传真 | 0862569904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $136.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 16 | $46.5K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.7K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Duc Tin | 越南 | 8 | $32.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.5K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-11-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-20 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | Duc Tin | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-26 | 塑料包装箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-11 | 塑料包装箱 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 塑料包装箱 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 塑料包装箱 | VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-29 | 塑料包装箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-29 | 塑料包装箱 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 塑料包装箱 | Duc Tin | 越南 | $5.7K |
| 2025-12-27 | 塑料包装箱 | Duc Tin | 越南 | $1.7K |