MI & I Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MI & I
13
进口笔数
0
出口笔数
$266.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702919826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS6Y7T9 |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | 262A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MI & I |
| 企业英文名称 | MI & I COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933932929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $266.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $258.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Alpha Baby Care Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.2K | 牙刷、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $656 |
| 2026-03-25 | 零售清洁粉剂 | B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B G MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B G MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B G MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B.G. Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B G MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $651 |
| 2025-10-03 | 零售清洁粉剂 | B G MARKETING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.5K |