THE TUONG SHIP MACHINE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Thủy Thế Tường
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201359624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK96KBFP |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 510B Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY THỦY THẾ TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THE TUONG SHIP MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 510B đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02253858764 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-13 | 钢铁软管 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-02-13 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-02-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-02-13 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-13 | 钢铁弹簧 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-13 | 柴油机零件 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-02-13 | 钢铁软管 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-02-13 | 泵零件 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-02-13 | 金属复合垫圈 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $282 |