HCB TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HCB
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316929302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT6UGRA |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HCB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906439549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.3K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $993 |
| 比利时 | 1 | $797 |
| 中国台湾 | 2 | $719 |
| 日本 | 1 | $629 |
| 英国 | 1 | $136 |
| 保加利亚 | 1 | $47 |
| 越南 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TURBO ONE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.3K | 其他气泵、垫片套装 |
| TVH PARTS NV | 比利时 | 2 | $4.5K | 机械零件、其他电气开关 |
| Hamofa Industrial Engines | 比利时 | 1 | $2.3K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 柴油机零件 | Hamofa Industrial Engines | 荷兰 | $2.3K |
| 2024-09-30 | 液压直线马达 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $707 |
| 2024-08-23 | 其他气泵 | TURBO ONE PTE LTD | 德国 | $6.3K |
| 2024-08-17 | 其他金属锁 | TVH PARTS NV | 英国 | $96 |
| 2024-08-17 | 钢铁弹簧 | TVH PARTS NV | 比利时 | $271 |
| 2024-08-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH PARTS NV | 中国台湾 | $6 |
| 2024-08-17 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 比利时 | $522 |
| 2024-08-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH PARTS NV | 越南 | $6 |
| 2024-08-17 | 其他金属锁 | TVH PARTS NV | 英国 | $40 |
| 2024-08-17 | 钢铁螺钉螺栓 | TVH PARTS NV | 比利时 | $4 |