TDV Vietnam Trading & Constructions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tdv Việt Nam

38
进口笔数
0
出口笔数
$313.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $536 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106464114
企查查编码QVNY6TC0QY
成立日期2014-02-21
联系地址Số nhà 48, tổ 13, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDV VIỆT NAM
企业英文名称TDV VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 48, ngách 140/30 Phố Đông Thiên, Tổ 28, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02436463639
邮箱tdvvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841370其他离心泵
841350其他往复泵
841391泵零件
841861热泵
842430喷砂机
940549非LED电灯装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度16$237.8K
西班牙19$50.5K
中国2$20.0K
美国1$5.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED印度8$118.2K泵零件、其他离心泵
MBH Pumps (Guj) Pvt. Ltd.印度4$63.8K其他离心泵、其他往复泵
9068449a499f12c4b9491cf2b81e1b333$55.8K
Safe Rain S.L.西班牙19$50.5K非农用喷雾器具、阀门龙头
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国1$20.0K其他塑料制品、塑料家用制品
d886227a647c301c8696f78be3f9e33a1$5.1K
Glomedic International Pte. Ltd.新加坡1$70电力控制板、其他离心泵
MBH Pumps (Gujarat) Pvt. Ltd.印度1$2其他离心泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$12.2K
2026-04-21其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$12.2K
2026-04-21其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$2.9K
2026-04-21其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$2.9K
2025-12-30其他离心泵SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED印度$2.1K
2025-12-30其他离心泵SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED印度$1.8K
2025-12-30其他离心泵SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED印度$5.1K
2025-12-29其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$1.5K
2025-12-29其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$5.1K
2025-12-29其他离心泵UNNATI PUMPS PRIVATE LTD印度$1.5K

相关企业 · 同类产品

TDV Vietnam Trading & Constructions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →