TDV Vietnam Trading & Constructions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tdv Việt Nam
38
进口笔数
0
出口笔数
$313.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106464114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6TC0QY |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Số nhà 48, tổ 13, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TDV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDV VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48, ngách 140/30 Phố Đông Thiên, Tổ 28, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02436463639 |
| 邮箱 | tdvvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841861 | 热泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $237.8K |
| 西班牙 | 19 | $50.5K |
| 中国 | 2 | $20.0K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | 8 | $118.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| MBH Pumps (Guj) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $63.8K | 其他离心泵、其他往复泵 |
| 9068449a499f12c4b9491cf2b81e1b33 | 3 | $55.8K | ||
| Safe Rain S.L. | 西班牙 | 19 | $50.5K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| d886227a647c301c8696f78be3f9e33a | 1 | $5.1K | ||
| Glomedic International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $70 | 电力控制板、其他离心泵 |
| MBH Pumps (Gujarat) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-12-29 | 其他离心泵 | UNNATI PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |